Vất vả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng phải mất nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.
Ví dụ:
Sau một ngày làm việc vất vả, ai cũng muốn được nghỉ ngơi.
Nghĩa: Ở vào tình trạng phải mất nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đi làm về rất vất vả.
- Bác nông dân vất vả cấy lúa trên đồng.
- Bạn nhỏ vất vả xách cặp sách nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đạt được thành công, chúng ta phải trải qua nhiều giai đoạn vất vả.
- Cuộc sống của những người dân vùng cao còn nhiều vất vả do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
- Anh ấy đã vất vả học tập ngày đêm để giành được học bổng danh giá.
3
Người trưởng thành
- Sau một ngày làm việc vất vả, ai cũng muốn được nghỉ ngơi.
- Cuộc đời vốn dĩ là một hành trình dài đầy vất vả, nhưng chính những thử thách ấy lại tôi luyện nên bản lĩnh con người.
- Dù vất vả đến mấy, nụ cười của con thơ luôn là động lực giúp cha mẹ vượt qua tất cả.
- Người ta thường nói, gieo nhân nào gặt quả nấy, và sự vất vả hôm nay có thể là nền tảng cho thành quả mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng phải mất nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vất vả | Trung tính, diễn tả sự khó nhọc, tốn sức, tốn công trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, ai cũng muốn được nghỉ ngơi. |
| khó nhọc | Trung tính, diễn tả sự khó khăn, cần nhiều công sức, thường dùng cho công việc. Ví dụ: Cuộc sống của người nông dân rất khó nhọc. |
| cực nhọc | Trung tính, nhấn mạnh mức độ vất vả, tốn sức cao, thường dùng cho công việc nặng. Ví dụ: Công việc đồng áng cực nhọc quanh năm. |
| nhọc nhằn | Trung tính, diễn tả sự vất vả, khó khăn, thường mang sắc thái cảm thông. Ví dụ: Cuộc đời nhọc nhằn của người mẹ. |
| nhàn hạ | Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không phải làm việc nặng nhọc, không lo nghĩ. Ví dụ: Sau bao năm vất vả, cuối cùng anh cũng có cuộc sống nhàn hạ. |
| thảnh thơi | Trung tính, diễn tả trạng thái thư thái, không bận rộn, không lo nghĩ. Ví dụ: Buổi chiều cuối tuần, cô ấy thảnh thơi đọc sách. |
| dễ dàng | Trung tính, diễn tả sự không khó khăn, không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Với kinh nghiệm của anh, việc này thật dễ dàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hàng ngày hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "khó khăn" hoặc "gian nan".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực về cuộc sống lao động hoặc những thử thách cá nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, nặng nề nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực về sự kiên trì.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc khó khăn trong công việc hay cuộc sống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "khó khăn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "vất vả" nhấn mạnh vào sự tiêu hao sức lực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vất vả", "quá vất vả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





