Chật vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) mất nhiều công sức vì gặp nhiều khó khăn.
Ví dụ:
Tôi chật vật mới kịp hạn nộp bài.
2.
tính từ
Có nhiều khó khăn về vật chất, khiến phải vất vả nhiều.
Ví dụ:
Họ sống chật vật qua mùa dịch.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) mất nhiều công sức vì gặp nhiều khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhóm chật vật mới kéo được chậu cây lên bậc thềm.
- Em chật vật giải xong bài toán khó của cô.
- Bạn ấy chật vật buộc dây giày vì dây cứ tuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng chật vật giữ tỉ số hòa trong những phút cuối.
- Mình chật vật hoàn thành bài thuyết trình vì máy chiếu liên tục trục trặc.
- Cô ấy chật vật leo qua đoạn đường đầy bùn sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi chật vật mới kịp hạn nộp bài.
- Anh chật vật xoay sở giữa hàng loạt cuộc hẹn dồn dập.
- Nhóm nghiên cứu chật vật tìm dữ liệu sạch trong đống hồ sơ lộn xộn.
- Con đường đổi nghề khiến cô chật vật, nhưng mỗi bước đều đáng giá.
Nghĩa 2: Có nhiều khó khăn về vật chất, khiến phải vất vả nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Nam sống chật vật nên bố mẹ làm thêm buổi tối.
- Bà ngoại phải chi tiêu chật vật để đủ tiền thuốc.
- Mẹ con bé bán hàng rong chật vật mới đủ bữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà mình từng chật vật trả tiền trọ khi ba mất việc.
- Chú tài xế chạy xe đến khuya, cuộc sống vẫn chật vật.
- Cặp vợ chồng trẻ chật vật gom tiền để đóng học phí cho con.
3
Người trưởng thành
- Họ sống chật vật qua mùa dịch.
- Sau khi công ty cắt giảm, nhiều người rơi vào cảnh chật vật chi tiêu.
- Dự án thất bại khiến anh chật vật gánh nợ một thời gian dài.
- Có lúc tôi chật vật đến mức phải đếm từng đồng lẻ ở chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Làm việc gì) mất nhiều công sức vì gặp nhiều khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chật vật | Diễn tả sự khó khăn, vất vả trong quá trình thực hiện một việc gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực, than thở. Ví dụ: Tôi chật vật mới kịp hạn nộp bài. |
| vất vả | Trung tính, diễn tả sự lao động cực nhọc, tốn sức do gặp khó khăn. Ví dụ: Anh ấy đã vất vả suốt đêm để hoàn thành dự án. |
| dễ dàng | Trung tính, diễn tả sự thuận lợi, không tốn nhiều công sức hay gặp trở ngại. Ví dụ: Cô ấy hoàn thành bài tập một cách dễ dàng. |
| suôn sẻ | Trung tính, diễn tả quá trình diễn ra thuận lợi, không gặp bất kỳ trở ngại nào. Ví dụ: Mọi việc diễn ra suôn sẻ đúng như kế hoạch. |
Nghĩa 2: Có nhiều khó khăn về vật chất, khiến phải vất vả nhiều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chật vật | Diễn tả tình trạng thiếu thốn, khó khăn về tài chính hoặc vật chất, buộc phải sống một cuộc sống vất vả, thường mang sắc thái thương cảm, tiêu cực. Ví dụ: Họ sống chật vật qua mùa dịch. |
| nghèo khó | Trung tính, diễn tả tình trạng thiếu thốn tài sản, vật chất, cuộc sống khó khăn. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong cảnh nghèo khó. |
| túng thiếu | Trung tính, diễn tả tình trạng thiếu thốn tiền bạc, vật chất một cách tạm thời hoặc kéo dài. Ví dụ: Anh ấy phải làm thêm để thoát khỏi cảnh túng thiếu. |
| giàu có | Trung tính, diễn tả tình trạng có nhiều tài sản, tiền bạc, cuộc sống sung túc. Ví dụ: Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có. |
| sung túc | Trung tính, diễn tả cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất, không phải lo nghĩ. Ví dụ: Họ có một cuộc sống sung túc, không phải lo nghĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình hình kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vất vả, gian nan của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, vất vả, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh sự gian nan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "chật vật" nhấn mạnh hơn vào sự vất vả.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình huống khó khăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống chật vật", "công việc chật vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "cuộc sống", "công việc".





