Khó khăn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khó, có nhiều trở ngại hoặc thiếu thốn (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty đang trải qua khó khăn về tài chính.
Nghĩa: Khó, có nhiều trở ngại hoặc thiếu thốn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em vượt qua khó khăn nhờ chăm chỉ.
  • Bạn Lan nhờ cô giáo giúp khi gặp khó khăn trong bài toán.
  • Cả lớp cùng nhau chia sẻ khi bạn có khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng vẫn giữ tinh thần dù gặp nhiều khó khăn trong giải đấu.
  • Khi chuyển trường, mình thấy khó khăn nhưng rồi làm quen dần.
  • Nhà bạn Minh có khó khăn, lớp quyên góp để hỗ trợ kịp lúc.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang trải qua khó khăn về tài chính.
  • Khó khăn dạy ta biết chọn điều thật sự quan trọng.
  • Trong những lúc khó khăn, lời động viên đôi khi quý hơn tiền.
  • Đi qua khó khăn, ta học cách bình tĩnh trước bão gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống gặp trở ngại trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, báo cáo về các vấn đề cần giải quyết hoặc thách thức trong các lĩnh vực khác nhau.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh tình huống thử thách của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ ra các vấn đề cần khắc phục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng hoặc thách thức, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở ngại hoặc thiếu thốn trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả một tình huống nhẹ nhàng hoặc không đáng kể, có thể thay bằng từ "vấn đề nhỏ".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "nhiều" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thử thách" khi không phân biệt rõ mức độ nghiêm trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những khó khăn", "khó khăn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gặp, vượt qua), và lượng từ (nhiều, ít).