Thử thách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặt vào tình huống khó khăn, nguy hiểm để qua đó thấy rõ tinh thần, khả năng của con người.
Ví dụ:
Công việc mới là một thử thách thật sự với tôi.
Nghĩa: Đặt vào tình huống khó khăn, nguy hiểm để qua đó thấy rõ tinh thần, khả năng của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Leo lên đỉnh núi nhỏ là một thử thách với lớp em.
- Bài toán này là thử thách giúp em rèn óc kiên nhẫn.
- Trận mưa to là thử thách cho đội bóng nhí của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỳ thi học kỳ là thử thách để mình biết đã tiến bộ đến đâu.
- Chuyến cắm trại đêm trong rừng là thử thách giúp cả nhóm học cách dựa vào nhau.
- Việc nói trước toàn trường là một thử thách, nhưng cũng là cơ hội vượt qua nỗi sợ.
3
Người trưởng thành
- Công việc mới là một thử thách thật sự với tôi.
- Khủng hoảng tài chính biến mỗi quyết định trở thành thử thách cân não.
- Nuôi dạy con trong thời đại số là thử thách đòi hỏi kiên nhẫn và nhất quán.
- Giữ lòng tử tế trước bất công đôi khi là thử thách lớn nhất của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặt vào tình huống khó khăn, nguy hiểm để qua đó thấy rõ tinh thần, khả năng của con người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thử thách | trung tính–hơi trang trọng; sắc thái nghiêm túc, nhấn vào độ khó nhằm đo lường bản lĩnh Ví dụ: Công việc mới là một thử thách thật sự với tôi. |
| thách thức | trung tính; mức độ tương đương, phổ biến cả khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Cuộc thi là một thách thức lớn với tân binh. |
| thuận lợi | trung tính; đối lập về điều kiện dễ dàng, ít trở ngại Ví dụ: Sự hỗ trợ tạo ra nhiều thuận lợi cho nhóm nghiên cứu. |
| dễ dàng | khẩu ngữ–trung tính; nhấn vào mức độ không khó Ví dụ: Nhiệm vụ này khá dễ dàng với cậu ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống cần vượt qua trong công việc hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc phát triển nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các bài kiểm tra hoặc đánh giá năng lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và khả năng vượt qua.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn cần vượt qua.
- Tránh dùng khi không có yếu tố khó khăn thực sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "đối mặt", "vượt qua".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "thử thách" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh khả năng vượt qua.
- Chú ý không dùng "thử thách" khi chỉ muốn nói về một tình huống khó khăn mà không có ý định vượt qua.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thử thách lớn", "thử thách này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, khó khăn), động từ (đối mặt, vượt qua), và lượng từ (một, nhiều).





