Cam go
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gay go, gian khổ.
Ví dụ:
Đàm phán cam go, cuối cùng hai bên cũng tìm được tiếng nói chung.
Nghĩa: Gay go, gian khổ.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc thi leo núi thật cam go, nhưng bạn nhỏ vẫn không bỏ cuộc.
- Trận bóng hôm nay cam go, đội em phải cố gắng từng phút.
- Bài toán này cam go, em cần bình tĩnh giải từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chặng đường ôn thi cam go khiến bạn nào cũng phải siết lại kỷ luật bản thân.
- Trận chung kết cam go đến mức cả khán đài nín thở theo từng pha bóng.
- Cuộc chạy bền cam go, ai bền chí hơn sẽ về đích trước.
3
Người trưởng thành
- Đàm phán cam go, cuối cùng hai bên cũng tìm được tiếng nói chung.
- Khởi nghiệp cam go: từng đồng vốn đều có giá của mồ hôi và những đêm trắng.
- Chăm mẹ bệnh suốt mùa mưa là quãng ngày cam go nhất của tôi, vừa lo vừa sợ.
- Giữa cơn khủng hoảng, giữ được lòng tin còn cam go hơn giữ tiền trong két.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gay go, gian khổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam go | Chỉ mức độ khó khăn, thử thách cao, thường gợi sự căng thẳng, nghiêm trọng. Ví dụ: Đàm phán cam go, cuối cùng hai bên cũng tìm được tiếng nói chung. |
| gay go | Trung tính, chỉ tình huống khó khăn, phức tạp, có thể dẫn đến hậu quả xấu. Ví dụ: Tình hình tài chính của công ty đang rất gay go. |
| dễ dàng | Trung tính, chỉ sự không gặp khó khăn, không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Việc học tiếng Anh không hề dễ dàng như nhiều người nghĩ. |
| thuận lợi | Trung tính, chỉ điều kiện tốt, tạo điều kiện cho sự phát triển hoặc thành công. Ví dụ: Thời tiết thuận lợi cho việc gieo trồng vụ mùa mới. |
| suôn sẻ | Trung tính, chỉ quá trình diễn ra trôi chảy, không gặp trở ngại. Ví dụ: Buổi lễ khai mạc đã diễn ra suôn sẻ ngoài mong đợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ khó khăn của một vấn đề hoặc tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gian khổ hoặc thử thách lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, thử thách.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "cam go" nhấn mạnh hơn về mức độ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cam go", "khá cam go".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





