Khắc nghiệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Khắt khe đến mức nghiệt ngã.
2.
Tính từ
Vô cùng khắt khe, đến mức nghiệt ngã, cay độc
Ví dụ: Sếp ấy nổi tiếng khắc nghiệt trong đánh giá hiệu suất.
3.
tính từ
Khó khăn, gay gắt đến mức khó chịu đựng nổi.
4.
Tính từ
Khó khăn, gay gắt đến mức khó có thể chịu đựng được
Ví dụ: Mùa đông năm nay khắc nghiệt hơn mọi năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc hoàn cảnh sống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự khó khăn hoặc tàn nhẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, áp lực hoặc sự khắt khe.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khó khăn.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc nghiêm trọng của một tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ hơn như "khó khăn" hoặc "khắt khe".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để giữ nguyên giá trị biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khắc nghiệt", "quá khắc nghiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới