Dữ dội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cái gì diễn ra) hết sức mạnh mẽ và có tác động đáng sợ.
Ví dụ: Trận động đất dữ dội đã gây ra thiệt hại nặng nề cho thành phố.
Nghĩa: (Cái gì diễn ra) hết sức mạnh mẽ và có tác động đáng sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn bão đêm qua thật dữ dội, cây cối đổ rạp.
  • Tiếng sấm dữ dội làm em giật mình sợ hãi.
  • Dòng nước lũ chảy dữ dội cuốn trôi nhiều thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh luận giữa hai đội diễn ra dữ dội, ai cũng muốn bảo vệ ý kiến của mình.
  • Sức nóng dữ dội của mặt trời mùa hè khiến mọi người tìm chỗ trú.
  • Anh ấy đã vượt qua những thử thách dữ dội để đạt được ước mơ.
3
Người trưởng thành
  • Trận động đất dữ dội đã gây ra thiệt hại nặng nề cho thành phố.
  • Đôi khi, những thay đổi dữ dội trong cuộc sống lại là cơ hội để ta nhìn nhận lại bản thân.
  • Tình yêu và lòng thù hận có thể bùng cháy dữ dội như ngọn lửa không thể kiểm soát.
  • Để đạt được thành công, người ta thường phải đối mặt với sự cạnh tranh dữ dội trên thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cái gì diễn ra) hết sức mạnh mẽ và có tác động đáng sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dữ dội Diễn tả mức độ mạnh mẽ, cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây choáng ngợp, sợ hãi. Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, sự kiện. Ví dụ: Trận động đất dữ dội đã gây ra thiệt hại nặng nề cho thành phố.
mãnh liệt Mức độ mạnh mẽ cao, thường dùng cho cảm xúc, hành động, hiện tượng tự nhiên; sắc thái trung tính đến tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tình yêu của họ thật mãnh liệt.
khốc liệt Rất ác liệt, tàn khốc, gây thiệt hại lớn; sắc thái tiêu cực, thường dùng cho chiến tranh, đấu tranh, cạnh tranh. Ví dụ: Cuộc chiến khốc liệt đã cướp đi nhiều sinh mạng.
ác liệt Rất dữ dội, tàn khốc, mức độ nghiêm trọng cao; sắc thái tiêu cực, thường dùng cho trận đấu, cuộc chiến, sự kiện căng thẳng. Ví dụ: Trận đấu diễn ra vô cùng ác liệt.
nhẹ nhàng Mức độ yếu, êm ái, không gây khó chịu hay tác động mạnh; sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng.
êm đềm Yên tĩnh, thanh bình, không có biến động hay sóng gió; sắc thái tích cực, thường dùng cho cuộc sống, cảnh vật. Ví dụ: Cuộc sống ở làng quê thật êm đềm.
bình yên Không có xung đột, lo âu, trạng thái an lành, thanh thản; sắc thái tích cực, thường dùng cho tâm trạng, không gian, thời kỳ. Ví dụ: Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "mãnh liệt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mãnh liệt" nhưng "dữ dội" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý không lạm dụng từ này để tránh làm giảm hiệu quả diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dữ dội", "quá dữ dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".