Ác liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dữ dội và gây nhiều thiệt hại.
Ví dụ:
Trận chiến chống lại dịch bệnh đã diễn ra vô cùng ác liệt, đòi hỏi sự đoàn kết của toàn xã hội.
Nghĩa: Dữ dội và gây nhiều thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
- Trận mưa bão hôm qua rất ác liệt, làm đổ nhiều cây cối.
- Cuộc chiến giữa hai đội bóng rất ác liệt, ai cũng cố gắng hết sức.
- Nắng nóng ác liệt khiến cây cối héo khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc tranh luận về vấn đề biến đổi khí hậu diễn ra vô cùng ác liệt, với nhiều ý kiến trái chiều.
- Để giành được tấm huy chương vàng, các vận động viên đã phải trải qua những buổi tập luyện ác liệt.
- Thị trường cạnh tranh ngày càng ác liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.
3
Người trưởng thành
- Trận chiến chống lại dịch bệnh đã diễn ra vô cùng ác liệt, đòi hỏi sự đoàn kết của toàn xã hội.
- Đôi khi, những cuộc đấu tranh nội tâm ác liệt lại là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự trưởng thành.
- Cuộc đời không ngừng thử thách chúng ta bằng những sóng gió ác liệt, nhưng chính từ đó ta học được cách kiên cường.
- Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, sự cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng trở nên ác liệt hơn bao giờ hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dữ dội và gây nhiều thiệt hại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác liệt | Mức độ mạnh, tiêu cực, trang trọng. Thường dùng để miêu tả cường độ cao, sự tàn phá của chiến tranh, thiên tai, cuộc đấu tranh. Ví dụ: Trận chiến chống lại dịch bệnh đã diễn ra vô cùng ác liệt, đòi hỏi sự đoàn kết của toàn xã hội. |
| khốc liệt | Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức để chỉ sự tàn phá, dữ dội của chiến tranh, thiên tai. Ví dụ: Trận chiến đấu diễn ra vô cùng khốc liệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng, dữ dội, như "trận đấu ác liệt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả các sự kiện nghiêm trọng, có tác động lớn, như "cuộc chiến ác liệt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác mạnh mẽ, kịch tính, như trong mô tả cảnh chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, căng thẳng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
- Không mang tính trang trọng cao, nhưng có sức nặng cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không phù hợp với tình huống bình thường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, tình huống có tính chất dữ dội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "khốc liệt"; cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không đủ nghiêm trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về sự kiện hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trận chiến ác liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trận chiến, cuộc chiến) hoặc phó từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh mức độ.





