Nghiêm trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.
Ví dụ: Tình hình tài chính của công ty đang nghiêm trọng.
Nghĩa: Ở trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sông bị ô nhiễm nghiêm trọng, cá nổi trắng bờ.
  • Bạn Lan bị ngộ độc khá nghiêm trọng, cô giáo vội đưa đi bệnh viện.
  • Trận bão gây hư hại nghiêm trọng cho mái trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin giả lan nhanh có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng.
  • Thiếu nước sạch là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều vùng ven biển.
  • Nếu xem thường an toàn giao thông, tai nạn sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình tài chính của công ty đang nghiêm trọng.
  • Vết nứt trong niềm tin tập thể là dấu hiệu nghiêm trọng hơn những con số báo cáo.
  • Bỏ mặc triệu chứng kéo dài có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng khó lường.
  • Khi những nguyên tắc bị xô lệch, hậu quả đạo đức để lại thường nghiêm trọng và dai dẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.
Từ đồng nghĩa:
trầm trọng nguy kịch nặng nề
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm trọng Mạnh; trang trọng – báo chí, hành chính; sắc thái căng thẳng, cảnh báo Ví dụ: Tình hình tài chính của công ty đang nghiêm trọng.
trầm trọng Mạnh, trang trọng; nhấn mức độ nặng nề Ví dụ: Tình hình dịch bệnh trầm trọng.
nguy kịch Rất mạnh, chuyên biệt y khoa; chỉ mức cực kỳ nặng Ví dụ: Bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch.
nặng nề Trung tính–khẩu ngữ; nhấn mức độ nặng Ví dụ: Hậu quả tai nạn khá nặng nề.
nhẹ Trung tính; mức độ thấp, ít đáng lo Ví dụ: Vết thương chỉ nhẹ.
bình thường Trung tính; không có dấu hiệu đáng lo Ví dụ: Sức khỏe đã bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một vấn đề hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến để mô tả các tình huống cần sự chú ý đặc biệt hoặc có thể gây hậu quả lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các vấn đề kỹ thuật hoặc sự cố cần xử lý khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ cao của sự quan trọng và khẩn cấp.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc cần sự chú ý đặc biệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không quan trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc sự kiện để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ như "quan trọng" hoặc "khẩn cấp"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không đủ nghiêm trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề nghiêm trọng", "tình hình nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".