Tệ hại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái có tác dụng gây hại lớn cho con người, cho xã hội.
Ví dụ:
Nạn buôn người là một tệ hại nhức nhối.
2.
tính từ
Có tác dụng gây những tổn thất lớn lao.
Ví dụ:
Báo cáo tài chính năm ấy tệ hại.
3.
phó từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ). Quá đáng lắm.
Nghĩa 1: Cái có tác dụng gây hại lớn cho con người, cho xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Rác thải nhựa là một tệ hại đối với biển.
- Nạn phá rừng là tệ hại cho muông thú.
- Bạo lực học đường là tệ hại cần ngăn chặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin giả lan tràn là tệ hại làm rối loạn cộng đồng.
- Tham nhũng bị xem là tệ hại làm suy yếu niềm tin.
- Lối sống vô cảm cũng là tệ hại âm thầm bào mòn lớp trẻ.
3
Người trưởng thành
- Nạn buôn người là một tệ hại nhức nhối.
- Sự lệ thuộc vào rượu bia là tệ hại gặm mòn sức khỏe và gia đình.
- Khi tiền bạc chi phối phán quyết, tệ hại sẽ nảy nở từ kẽ hở đạo đức.
- Tệ hại lớn nhất có khi là sự thờ ơ trước nỗi đau chung.
Nghĩa 2: Có tác dụng gây những tổn thất lớn lao.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn bão này tệ hại, làm gãy nhiều cây.
- Đường xuống cấp tệ hại, xe đi rất khó.
- Mùa màng năm nay tệ hại vì hạn hán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc cầu tệ hại đến mức chỉ cần rung nhẹ đã lộ nhiều vết nứt.
- Kết quả thi tệ hại khiến cả lớp phải xem lại cách ôn.
- Chính sách quản lý rừng tệ hại dẫn đến sạt lở liên tiếp.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo tài chính năm ấy tệ hại.
- Cách điều hành tệ hại đã đánh mất thời cơ vàng.
- Uy tín thương hiệu suy giảm tệ hại sau chuỗi sự cố liên hoàn.
- Một quyết định vội vàng có thể tạo ra hậu quả tệ hại kéo dài nhiều năm.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ). Quá đáng lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một tình huống, hành động hoặc kết quả không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "nghiêm trọng" hoặc "tồi tệ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ khác để tăng cường ý nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tồi tệ"; "tệ hại" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tệ hại" có thể là danh từ, tính từ hoặc phó từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là phó từ, nó bổ nghĩa cho tính từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tệ hại" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tệ hại" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái"; khi là tính từ, nó đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; khi là phó từ, nó đứng sau tính từ khác để nhấn mạnh.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tệ hại" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng khi là tính từ, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ hoặc phó từ.





