Dở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
Ví dụ:
Quán đông nhưng phục vụ chậm, món ăn lên dở.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngộ nghĩnh.
3.
tính từ
Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
Ví dụ:
Công việc đang dở nên tôi chưa thể rời văn phòng.
Nghĩa 1: Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Món canh này nấu nhạt quá nên ăn dở.
- Bức tranh của em tô lem, nhìn dở.
- Trò chơi đó khó hiểu, chơi thấy dở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim kéo dài lê thê nên khá dở, xem mà mất hứng.
- Bài thuyết trình chuẩn bị sơ sài nên nghe dở hẳn.
- Trận đấu thiếu kịch tính, kết thúc dở khiến khán giả thất vọng.
3
Người trưởng thành
- Quán đông nhưng phục vụ chậm, món ăn lên dở.
- Ý tưởng không tệ, nhưng triển khai vội vàng nên kết quả dở, phí công sức.
- Chiến dịch quảng cáo ồn ào mà hiệu quả dở, chẳng chạm đúng khách hàng.
- Cuộc hẹn mong chờ bấy lâu hóa dở vì mỗi người một lịch, chẳng ai trọn vẹn thời gian.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngộ nghĩnh.
Nghĩa 3: Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài tập còn dở, em chưa nộp được.
- Bộ truyện đang đọc dở nên em muốn mượn thêm.
- Trận bóng đang đá dở thì trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim xem dở thì mạng mất, cả nhóm ức chế.
- Đề cương viết dở, mình cần thêm tài liệu mới hoàn thiện.
- Cuộc tranh luận đang dở thì chuông vào lớp reo.
3
Người trưởng thành
- Công việc đang dở nên tôi chưa thể rời văn phòng.
- Cuộc gọi dở chừng bị cắt, câu chuyện vì thế cũng treo lơ lửng.
- Chuyến đi bỏ dở giữa đường để quay về, lòng còn nhiều luyến tiếc.
- Mối quan hệ kết thúc dở dang, chẳng ai nói một lời cho xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
Từ đồng nghĩa:
tệ kém xấu
Từ trái nghĩa:
hay tốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở | Diễn tả sự kém chất lượng, không đạt mong đợi, thường dùng trong đánh giá khách quan hoặc chủ quan về một sự vật, sự việc. Ví dụ: Quán đông nhưng phục vụ chậm, món ăn lên dở. |
| tệ | Mức độ mạnh hơn, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Bộ phim này tệ quá, không đáng xem. |
| kém | Trung tính, phổ biến, chỉ chất lượng thấp Ví dụ: Chất lượng sản phẩm này kém hơn tôi nghĩ. |
| xấu | Trung tính, phổ biến, chỉ chất lượng không tốt Ví dụ: Bài viết này xấu, cần phải sửa lại. |
| hay | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tốt đẹp, gây thích thú Ví dụ: Cuốn sách này rất hay, tôi đã đọc hết trong một ngày. |
| tốt | Trung tính, phổ biến, chỉ chất lượng cao, đạt yêu cầu Ví dụ: Món ăn này rất tốt cho sức khỏe. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngộ nghĩnh.
Từ đồng nghĩa:
dở hơi khùng điên
Từ trái nghĩa:
bình thường tỉnh táo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở | Diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, hành vi khác thường, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc đôi khi là bông đùa. Ví dụ: |
| dở hơi | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ sự không bình thường về tâm trí Ví dụ: Anh ta cứ nói những chuyện dở hơi. |
| khùng | Mạnh hơn, khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự điên rồ nhẹ Ví dụ: Đừng có làm trò khùng điên nữa! |
| điên | Mạnh nhất, tiêu cực, chỉ sự mất trí hoàn toàn Ví dụ: Hành động đó thật là điên rồ. |
| bình thường | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái tâm lý, hành vi ổn định Ví dụ: Anh ấy cư xử rất bình thường, không có gì lạ. |
| tỉnh táo | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn Ví dụ: Sau giấc ngủ, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn nhiều. |
Nghĩa 3: Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
dở dang dang dở
Từ trái nghĩa:
xong hoàn thành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở | Diễn tả trạng thái công việc, sự việc còn dang dở, chưa hoàn thành. Ví dụ: Công việc đang dở nên tôi chưa thể rời văn phòng. |
| dở dang | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chưa hoàn thành, còn bỏ lửng Ví dụ: Công việc vẫn còn dở dang, chưa thể nghỉ. |
| dang dở | Trung tính, phổ biến, đồng nghĩa với dở dang Ví dụ: Mối tình dang dở khiến cô ấy buồn bã. |
| xong | Trung tính, phổ biến, chỉ sự hoàn thành Ví dụ: Bài tập đã xong, tôi có thể đi chơi. |
| hoàn thành | Trung tính, phổ biến, chỉ sự kết thúc trọn vẹn Ví dụ: Dự án đã hoàn thành đúng tiến độ. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không hài lòng về chất lượng của một vật, sự việc hoặc hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Có thể mang tính hài hước khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tệ" nhưng "dở" thường nhẹ nhàng hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





