Kém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở mức thấp so với cái đưa ra để so sánh.
2.
tính từ
Ở trình độ thấp so với cái trung bình.
3.
tính từ
Ở mức thấp so với trước, do có bị sút đi.
4.
tính từ
(dùng phụ trước d. số lượng). Còn thiếu bao nhiêu đó mới đủ số tròn.
5.
tính từ
(Thóc, gạo) đắt, giá cao so với bình thường, do khan hiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở mức thấp so với cái đưa ra để so sánh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kém Diễn tả sự thua sút, không bằng về chất lượng, năng lực khi so sánh trực tiếp. Ví dụ:
thua Trung tính, diễn tả sự không bằng, thua sút về mặt nào đó khi so sánh. Ví dụ: Anh ấy học thua tôi một bậc.
yếu Trung tính, diễn tả sự thiếu hụt về năng lực, sức lực, hoặc chất lượng khi so sánh. Ví dụ: Sức khỏe của ông ấy yếu hơn trước.
hơn Trung tính, diễn tả sự vượt trội, cao hơn về mặt nào đó khi so sánh. Ví dụ: Cô ấy học giỏi hơn tôi rất nhiều.
giỏi Trung tính, diễn tả năng lực, trình độ cao khi so sánh. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong môn toán.
Nghĩa 2: Ở trình độ thấp so với cái trung bình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kém Diễn tả sự không đạt mức tiêu chuẩn, dưới mức trung bình chung. Ví dụ:
yếu Trung tính, diễn tả sự thiếu hụt về năng lực, trình độ so với mức chung. Ví dụ: Kết quả học tập của em ấy còn yếu.
tồi Tiêu cực, diễn tả chất lượng rất thấp, không chấp nhận được so với tiêu chuẩn. Ví dụ: Sản phẩm này có chất lượng tồi tệ.
giỏi Trung tính, diễn tả năng lực, trình độ cao hơn mức trung bình. Ví dụ: Cô bé rất giỏi môn tiếng Anh.
khá Trung tính, diễn tả mức độ tương đối tốt, trên trung bình. Ví dụ: Bài kiểm tra của bạn đạt điểm khá.
Nghĩa 3: Ở mức thấp so với trước, do có bị sút đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kém Diễn tả sự suy giảm, sa sút về chất lượng, hiệu suất so với thời điểm trước. Ví dụ:
sút Trung tính, thường dùng với 'đi', diễn tả sự giảm sút, đi xuống về mức độ, chất lượng so với trước. Ví dụ: Phong độ của cầu thủ này đã sút đi nhiều.
hơn Trung tính, diễn tả sự vượt trội, tốt hơn so với thời điểm trước. Ví dụ: Sức khỏe của ông ấy đã hơn trước nhiều.
tốt Trung tính, diễn tả chất lượng, tình trạng ở mức cao, đạt yêu cầu so với trước. Ví dụ: Sức khỏe của ông ấy đã tốt hơn nhiều.
Nghĩa 4: (dùng phụ trước d. số lượng). Còn thiếu bao nhiêu đó mới đủ số tròn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kém Diễn tả sự thiếu hụt một lượng nhỏ để đạt đến một con số tròn hoặc mục tiêu. Ví dụ:
thiếu Trung tính, diễn tả sự không đủ, không có đủ số lượng cần thiết để đạt mức tròn. Ví dụ: Chúng ta còn thiếu 10 nghìn đồng nữa.
thừa Trung tính, diễn tả sự có nhiều hơn mức cần thiết hoặc số tròn. Ví dụ: Chúng ta còn thừa một ít đồ ăn.
đủ Trung tính, diễn tả sự có đúng số lượng cần thiết, không thiếu không thừa. Ví dụ: Số tiền này đủ để mua vé.
Nghĩa 5: (Thóc, gạo) đắt, giá cao so với bình thường, do khan hiếm.
Từ đồng nghĩa:
đắt cao
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kém Diễn tả tình trạng giá cả của một số mặt hàng cao hơn mức bình thường do khan hiếm. Ví dụ:
đắt Trung tính, diễn tả giá cả cao hơn mức bình thường. Ví dụ: Giá rau củ hôm nay khá đắt.
cao Trung tính, diễn tả mức giá ở mức trên trung bình. Ví dụ: Giá vàng đang ở mức cao.
rẻ Trung tính, diễn tả giá cả thấp hơn mức bình thường. Ví dụ: Món đồ này bán rất rẻ.
thấp Trung tính, diễn tả mức giá ở mức dưới trung bình. Ví dụ: Giá xăng dầu đang ở mức thấp.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh mức độ, chất lượng, hoặc số lượng, ví dụ: "Anh ấy học kém hơn bạn."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giảm sút trong các báo cáo, phân tích, ví dụ: "Năng suất năm nay kém hơn năm trước."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự suy giảm hoặc thiếu hụt trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đạt tiêu chuẩn trong các báo cáo kỹ thuật, ví dụ: "Chất lượng sản phẩm kém hơn tiêu chuẩn."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn so sánh hoặc chỉ ra sự thiếu hụt, giảm sút.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý tích cực hoặc khen ngợi.
  • Có thể thay thế bằng từ "thiếu" hoặc "giảm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thiếu" khi chỉ sự không đủ số lượng.
  • Khác biệt với "yếu" ở chỗ "kém" thường chỉ mức độ so sánh, còn "yếu" chỉ sức mạnh hoặc khả năng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới