Tệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
Ví dụ:
Hút thuốc nơi công cộng là một tệ cần được xử lý nghiêm.
2.
tính từ
Tỏ ra không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử.
Ví dụ:
Anh đối xử tệ với người luôn ở bên anh.
3.
phó từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ). Lắm, quá.
Nghĩa 1: Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
1
Học sinh tiểu học
- Nói tục là một tệ cần bỏ.
- Xả rác bừa bãi là tệ trong khu phố.
- Quay cóp khi kiểm tra là tệ ở lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lạm dụng mạng xã hội để tung tin giả đã trở thành một tệ đáng lo.
- Nịnh bợ cấp trên để trục lợi là tệ mà ai cũng chán ghét.
- Sống vô cảm trước chuyện xấu quanh mình cũng là một tệ của thời nay.
3
Người trưởng thành
- Hút thuốc nơi công cộng là một tệ cần được xử lý nghiêm.
- Biến quan hệ thành món hàng trao đổi là cái tệ làm méo mó nhiều giá trị.
- Sự thờ ơ với luật lệ, từ chuyện đội mũ bảo hiểm đến nộp thuế, hợp lại thành một tệ dai dẳng.
- Bệnh thành tích trong giáo dục là tệ cũ nhưng vẫn chưa dứt.
Nghĩa 2: Tỏ ra không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đối xử tệ với bạn bè.
- Con mèo bị chủ cũ chăm sóc tệ nên gầy đi.
- Em làm sai, nhưng bị mắng tệ quá nên buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nói năng tệ với người phục vụ, nghe rất khó chịu.
- Bạn thân mà bỏ mặc lúc mình gặp rắc rối thì tệ thật.
- Đã hứa giúp mà làm qua loa rồi đổ lỗi cho người khác, như thế là tệ.
3
Người trưởng thành
- Anh đối xử tệ với người luôn ở bên anh.
- Nặng lời với cha mẹ khi nóng giận là tệ, tỉnh ra mới thấy xót.
- Vào lúc người ta cần nhất mà quay lưng, cái tệ ấy khó gỡ trong lòng nhau.
- Giữ thể diện mà để người đi cùng chịu thiệt là đối xử tệ, lịch sự bề ngoài không che được.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ). Lắm, quá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
Từ đồng nghĩa:
nạn thói xấu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tệ | Chỉ một thói quen xấu, có tính xã hội, tiêu cực. Ví dụ: Hút thuốc nơi công cộng là một tệ cần được xử lý nghiêm. |
| nạn | Trung tính, chỉ vấn đề xã hội tiêu cực, quy mô lớn. Ví dụ: Nạn tham nhũng là một tệ nạn xã hội. |
| thói xấu | Trung tính, chỉ thói quen không tốt, có hại. Ví dụ: Anh ta có thói xấu hay nói dối. |
Nghĩa 2: Tỏ ra không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử.
Từ đồng nghĩa:
tồi bạc bẽo
Từ trái nghĩa:
tử tế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tệ | Chỉ sự thiếu đạo đức, thiếu tình cảm, tiêu cực trong cách cư xử. Ví dụ: Anh đối xử tệ với người luôn ở bên anh. |
| tồi | Trung tính, chỉ sự kém cỏi về phẩm chất, đạo đức hoặc hành vi. Ví dụ: Cách đối xử của anh ta thật tồi. |
| bạc bẽo | Trung tính, nhấn mạnh sự vô ơn, thiếu tình nghĩa, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ta đối xử với cha mẹ thật bạc bẽo. |
| tử tế | Trung tính, chỉ sự tốt bụng, có đạo đức, lịch sự và chu đáo. Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử tử tế với mọi người. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ). Lắm, quá.
Từ đồng nghĩa:
lắm quá cực
Từ trái nghĩa:
hơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tệ | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đứng trước, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| lắm | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao, thường dùng sau tính từ, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy hát hay lắm. |
| quá | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực. Ví dụ: Món ăn này ngon quá. |
| cực | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Thời tiết hôm nay nóng cực. |
| hơi | Trung tính, chỉ mức độ thấp, nhẹ hoặc không đáng kể. Ví dụ: Món ăn này hơi nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, thói quen xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh tính tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng về một hành vi hay thói quen.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "xấu", "kém".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tệ" có thể là danh từ, tính từ hoặc phó từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ. Khi là phó từ, nó bổ nghĩa cho tính từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tệ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khi đứng một mình.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tệ" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là phó từ, "tệ" đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "xấu tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tệ" có thể kết hợp với các danh từ, tính từ và phó từ khác. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ định. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá". Khi là phó từ, nó thường đi kèm với các tính từ khác.





