Hại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái gây tổn thất, tổn thương; trái với lợi.
Ví dụ:
Thuốc lá có hại rõ ràng cho sức khỏe.
2.
tính từ
(thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp). Bị tổn thất, tổn thương.
Ví dụ:
Tài khoản bị lừa hại, mất sạch tiền tiết kiệm.
3.
động từ
Làm tổn thất, tổn thương; làm hại.
Ví dụ:
Đừng vì nóng giận mà hại mối quan hệ.
4.
động từ
Giết hại (thường nói về hành động mờ ám, không chính đáng).
Ví dụ:
Tên tội phạm thuê người hại đối thủ làm ăn.
Nghĩa 1: Cái gây tổn thất, tổn thương; trái với lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn đồ ôi thiu có hại cho bụng.
- Khói xe là cái hại cho không khí sạch.
- Thức khuya nhiều là hại cho mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi sai tư thế lâu ngày đem lại nhiều cái hại cho cột sống.
- Tin giả lan nhanh, cái hại là mọi người dễ hiểu lầm.
- Sự nóng lên toàn cầu có vô số cái hại đối với hệ sinh thái.
3
Người trưởng thành
- Thuốc lá có hại rõ ràng cho sức khỏe.
- Đôi khi cái hại của lời khen quá đà là khiến người ta ngủ quên trên chiến thắng.
- Tham lợi trước mắt, ta khó thấy hết cái hại dài lâu.
- Trong đầu tư, nhìn nhận đúng cái hại giúp mình quản trị rủi ro tỉnh táo.
Nghĩa 2: (thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp). Bị tổn thất, tổn thương.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bị sâu ăn hại, lá rụng nhiều.
- Con mèo bị mưa dầm hại, ho sụt sịt.
- Da tay em bị nắng hại, sạm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mắt nhìn màn hình quá lâu bị hại, nhức và mỏi.
- Lúa ngoài đồng bị ngập nước hại, vàng lá.
- Uy tín bị lời đồn hại, khó lấy lại ngay.
3
Người trưởng thành
- Tài khoản bị lừa hại, mất sạch tiền tiết kiệm.
- Da bị hoá chất hại, nổi rát cả tuần.
- Niềm tin bị phản bội hại, sâu như vết nứt trong kính.
- Sức khoẻ tinh thần bị áp lực hại, âm ỉ mà dai dẳng.
Nghĩa 3: Làm tổn thất, tổn thương; làm hại.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng bẻ cành cây, sẽ hại cây.
- Nói to quá có thể hại tai người khác.
- Đổ rác xuống sông là hại môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chê bai ác ý hại người khác mất tự tin.
- Dùng thuốc sai cách có thể hại gan.
- Thức khuya triền miên hại trí nhớ và sức khoẻ.
3
Người trưởng thành
- Đừng vì nóng giận mà hại mối quan hệ.
- Một quyết định vội có thể hại cả dự án.
- So sánh liên tục hại lòng tự trọng lúc nào không hay.
- Lợi nhuận ngắn hạn mà hại đạo đức nghề, sớm muộn cũng trả giá.
Nghĩa 4: Giết hại (thường nói về hành động mờ ám, không chính đáng).
1
Học sinh tiểu học
- Kẻ xấu đã hại con nai trong rừng.
- Truyện kể tên cướp hại người đi đường.
- Ngư dân không nên hại rùa biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bóng tối, hắn lén hại đối thủ để trả thù.
- Truyện cổ có kẻ tham quyền mưu hại trung thần.
- Săn bắt trái phép đã hại nhiều thú quý.
3
Người trưởng thành
- Tên tội phạm thuê người hại đối thủ làm ăn.
- Lòng tham khiến hắn toan hại bạn đồng hành.
- Chỉ một phút mờ mắt, gã sẵn sàng hại người để thoát nợ.
- Những âm mưu hại nhau trong hậu trường thường không để lại dấu vết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái gây tổn thất, tổn thương; trái với lợi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hại | Chỉ sự vật, hiện tượng mang lại điều tiêu cực, đối lập với lợi ích. Ví dụ: Thuốc lá có hại rõ ràng cho sức khỏe. |
| thiệt hại | Trung tính, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, chỉ sự mất mát về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Thiệt hại do bão gây ra rất lớn. |
| tổn thất | Trang trọng, chỉ sự mất mát lớn về người, của cải, danh dự. Ví dụ: Chiến tranh gây ra nhiều tổn thất nặng nề. |
| lợi | Trung tính, chỉ điều có ích, mang lại giá trị. Ví dụ: Việc này mang lại nhiều lợi ích. |
| ích | Trung tính, thường dùng trong các cụm từ như "lợi ích", "có ích". Ví dụ: Hành động đó không có ích gì. |
Nghĩa 2: (thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp). Bị tổn thất, tổn thương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hại | Diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng tiêu cực, thường là kết quả của một hành động. Ví dụ: Tài khoản bị lừa hại, mất sạch tiền tiết kiệm. |
| hư | Trung tính, chỉ vật bị hỏng, không còn tốt. Ví dụ: Chiếc xe bị hư rồi. |
| hỏng | Trung tính, chỉ vật bị trục trặc, không hoạt động được. Ví dụ: Đồng hồ bị hỏng. |
| tổn thương | Trang trọng, chỉ sự đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy bị tổn thương nặng. |
| lành | Trung tính, chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hỏng hóc. Ví dụ: Vết thương đã lành. |
| nguyên vẹn | Trang trọng, chỉ trạng thái không bị hư hại, còn nguyên như ban đầu. Ví dụ: Tài sản vẫn còn nguyên vẹn. |
Nghĩa 3: Làm tổn thất, tổn thương; làm hại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hại | Chỉ hành động gây ra điều tiêu cực, làm giảm giá trị hoặc gây đau đớn. Ví dụ: Đừng vì nóng giận mà hại mối quan hệ. |
| gây hại | Trung tính, chỉ hành động tạo ra hậu quả xấu. Ví dụ: Khói thuốc lá gây hại cho sức khỏe. |
| làm hại | Trung tính, chỉ hành động gây ra tổn thất, tổn thương. Ví dụ: Đừng làm hại cây cối. |
| phá hoại | Tiêu cực, chỉ hành động cố ý làm hư hỏng, phá hủy. Ví dụ: Kẻ xấu đã phá hoại tài sản công. |
| tổn thương | Trang trọng, chỉ hành động gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Lời nói đó đã tổn thương cô ấy. |
| giúp | Trung tính, chỉ hành động hỗ trợ, mang lại lợi ích. Ví dụ: Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người. |
| bảo vệ | Trung tính, chỉ hành động che chở, giữ gìn an toàn. Ví dụ: Chúng ta cần bảo vệ môi trường. |
| lợi | Trung tính, chỉ hành động mang lại điều tốt, có ích. Ví dụ: Việc này lợi cho cả hai bên. |
Nghĩa 4: Giết hại (thường nói về hành động mờ ám, không chính đáng).
Từ trái nghĩa:
cứu sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hại | Chỉ hành động tước đoạt mạng sống một cách mờ ám, không chính đáng. Ví dụ: Tên tội phạm thuê người hại đối thủ làm ăn. |
| sát hại | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động giết người một cách tàn bạo, có chủ đích. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã sát hại nạn nhân. |
| thủ tiêu | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, chỉ việc giết người để loại bỏ bằng chứng hoặc đối thủ. Ví dụ: Bọn tội phạm đã thủ tiêu nhân chứng. |
| cứu sống | Trung tính, chỉ hành động giúp ai đó thoát khỏi cái chết. Ví dụ: Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều gây tổn thất hoặc tổn thương trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh các tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sức khỏe, môi trường hoặc an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tổn thất hoặc tổn thương.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực của một hành động hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
- Có thể thay thế bằng từ "tổn thất" hoặc "thiệt hại" trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thiệt hại" hoặc "tổn thất".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
- Người học nên thực hành sử dụng từ trong các tình huống khác nhau để nắm bắt sắc thái chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hại" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hại" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hại" thường đứng sau động từ hoặc trước các từ chỉ định. Khi là động từ, "hại" thường đứng trước bổ ngữ. Khi là tính từ, "hại" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hại" có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "người", "vật"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá"), và các động từ chỉ hành động (như "gây", "bị").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





