Thủ tiêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại.
Ví dụ: Thỏa thuận mới nhằm thủ tiêu mọi rào cản thủ tục.
2.
động từ
Giết chết đi một cách lén lút.
Ví dụ: Nhân chứng bị đe dọa thủ tiêu trước ngày ra tòa.
3.
động từ
Từ bỏ hoàn toàn những hoạt động nào đó.
Ví dụ: Tôi quyết định thủ tiêu các cuộc hẹn vô bổ vào buổi tối.
Nghĩa 1: Làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn gió mạnh đã thủ tiêu dấu chân trên cát.
  • Mưa lớn thủ tiêu vết phấn trên bảng.
  • Bạn lau khô bảng để thủ tiêu mọi vết bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh nắng gắt dần thủ tiêu lớp sương mỏng trên sân trường.
  • Lời xin lỗi chân thành có thể thủ tiêu khúc mắc nhỏ giữa bạn bè.
  • Hệ thống lọc nước hoạt động tốt, gần như thủ tiêu mùi clo khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Thỏa thuận mới nhằm thủ tiêu mọi rào cản thủ tục.
  • Thời gian không thủ tiêu được ký ức, nó chỉ làm chúng lắng xuống.
  • Anh ấy chọn im lặng để thủ tiêu tranh cãi, nhưng cảm xúc vẫn còn đó.
  • Công nghệ tốt có thể thủ tiêu khâu lãng phí, giữ lại phần tạo giá trị.
Nghĩa 2: Giết chết đi một cách lén lút.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện cổ kể về kẻ xấu muốn thủ tiêu người canh giữ kho báu.
  • Trong truyện trinh thám, tên tội phạm lên kế hoạch thủ tiêu nhân chứng.
  • Phim nói về âm mưu thủ tiêu nhà vua của bọn phản bội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết, mật thám nhận lệnh thủ tiêu một nhà hoạt động cách mạng.
  • Bộ phim dựng lại vụ mưu toan thủ tiêu nhân chứng để che giấu tội ác.
  • Cốt truyện xoáy vào kế hoạch thủ tiêu đối thủ trong giới giang hồ.
3
Người trưởng thành
  • Nhân chứng bị đe dọa thủ tiêu trước ngày ra tòa.
  • Tin đồn về việc thủ tiêu nội bộ khiến cả công ty rúng động.
  • Nhà văn mô tả trần trụi những toan tính thủ tiêu người tình vì ghen tuông.
  • Hắn thuê sát thủ để thủ tiêu kẻ đã nắm giữ bí mật đen tối.
Nghĩa 3: Từ bỏ hoàn toàn những hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo quyết định thủ tiêu thói quen đến muộn để làm gương cho lớp.
  • Bạn nhỏ thủ tiêu việc chơi điện thoại trước giờ ngủ.
  • Đội bóng thủ tiêu thói quen bỏ tập vào ngày mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em đang cố thủ tiêu lối học tủ, chuyển sang ôn tập đều các môn.
  • Nhóm thống nhất thủ tiêu việc họp hình thức, chỉ giữ lại những buổi cần thiết.
  • Bạn ấy đặt mục tiêu thủ tiêu thói quen trì hoãn khi làm bài tập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quyết định thủ tiêu các cuộc hẹn vô bổ vào buổi tối.
  • Anh ta đang thủ tiêu dần những mối quan hệ chỉ còn xã giao.
  • Công ty tuyên bố thủ tiêu hoàn toàn việc báo cáo giấy, chuyển sang hệ thống số.
  • Cô ấy kiên quyết thủ tiêu thói quen tự trách, nhường chỗ cho lòng nhân từ với bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "xóa bỏ" hoặc "loại bỏ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến việc loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh, nhấn mạnh sự biến mất hoặc kết thúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh, liên quan đến việc loại bỏ hoặc tiêu diệt một mối đe dọa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghiêm trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Không phù hợp cho ngữ cảnh thân mật hoặc nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn hoặc kết thúc một cách triệt để.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "xóa bỏ" hoặc "loại bỏ" trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít nghiêm trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến sắc thái tiêu cực và mức độ nghiêm trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thủ tiêu chứng cứ", "thủ tiêu đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chứng cứ, đối thủ), trạng từ (lén lút), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (ngay lập tức).
xoá bỏ loại bỏ tiêu diệt huỷ diệt phá huỷ triệt hạ dẹp bỏ gạt bỏ bài trừ xoá sổ