Bài trừ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoạt động nhằm trừ bỏ, làm cho mất đi.
Ví dụ:
Chính phủ đang nỗ lực bài trừ tham nhũng trong bộ máy nhà nước.
Nghĩa: Hoạt động nhằm trừ bỏ, làm cho mất đi.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta cùng bài trừ rác thải để sân trường luôn sạch đẹp.
- Cô giáo dạy chúng em bài trừ thói quen xấu như vứt đồ bừa bãi.
- Cả lớp cùng nhau bài trừ việc nói tục trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thế hệ trẻ cần bài trừ những hủ tục lạc hậu để xây dựng một xã hội văn minh.
- Nhà trường đã phát động phong trào bài trừ bạo lực học đường trong toàn thể học sinh.
- Để phát triển, chúng ta phải bài trừ tư tưởng bảo thủ, trì trệ trong suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đang nỗ lực bài trừ tham nhũng trong bộ máy nhà nước.
- Việc bài trừ những định kiến cũ là cần thiết để xã hội có thể tiến bộ và phát triển.
- Đôi khi, để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, ta phải học cách bài trừ những lo âu không đáng có.
- Doanh nghiệp cần bài trừ những quy trình rườm rà để nâng cao hiệu quả công việc và tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động nhằm trừ bỏ, làm cho mất đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài trừ | Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, mang tính chất đấu tranh, loại bỏ những điều tiêu cực, lạc hậu, hoặc có hại cho xã hội. Có tính chất chủ động, quyết liệt. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực bài trừ tham nhũng trong bộ máy nhà nước. |
| loại bỏ | Trung tính, phổ biến, dùng để gạt bỏ, làm cho không còn tồn tại một vật, một ý tưởng, một thói quen. Ví dụ: Cần loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực. |
| xoá bỏ | Trung tính, mạnh mẽ hơn 'loại bỏ', thường dùng để làm mất đi hoàn toàn, không để lại dấu vết, đặc biệt là các quy định, hệ thống, hoặc ký ức. Ví dụ: Chính phủ quyết tâm xóa bỏ nạn tham nhũng. |
| đào thải | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, xã hội, kinh tế để loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp, kém hiệu quả hoặc có hại. Ví dụ: Thị trường sẽ đào thải những doanh nghiệp yếu kém. |
| duy trì | Trung tính, trang trọng, giữ cho một trạng thái, hoạt động, hoặc sự vật tiếp tục tồn tại và ổn định. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì hòa bình và ổn định. |
| bảo tồn | Trang trọng, tích cực, giữ gìn và bảo vệ những giá trị văn hóa, thiên nhiên, lịch sử khỏi bị mất đi hoặc hư hại. Ví dụ: Chính phủ có chính sách bảo tồn các loài động vật quý hiếm. |
| phát huy | Tích cực, trang trọng, làm cho những giá trị, khả năng tốt đẹp được phát triển và thể hiện đầy đủ. Ví dụ: Cần phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ đơn giản hơn như "loại bỏ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức nhằm loại bỏ những yếu tố tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu về xã hội, y tế, môi trường để chỉ các biện pháp loại bỏ tác nhân gây hại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tổ chức và quyết tâm trong việc loại bỏ điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ yếu tố tiêu cực như "tệ nạn", "tham nhũng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "loại bỏ" nhưng "bài trừ" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ quá trang trọng trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bài trừ tệ nạn", "bài trừ thói quen xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng bị trừ bỏ.





