Cấm đoán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn cấm một cách độc đoán.
Ví dụ: Sếp cấm đoán nhân viên phát biểu trái ý.
Nghĩa: Ngăn cấm một cách độc đoán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ cấm đoán, không cho em ra sân chơi dù trời rất đẹp.
  • Cô quản sinh cấm đoán, bắt cả lớp không được nói chuyện trong giờ ăn.
  • Chú bảo vệ cấm đoán, không cho tụi em leo lên bồn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai cấm đoán em dùng máy tính, nói là để em khỏi xao nhãng, nhưng nghe hơi áp đặt.
  • Lớp trưởng cấm đoán mọi người bàn tán, khiến bầu không khí nặng nề hẳn.
  • Ông chủ quán cấm đoán khách chụp ảnh, làm tụi mình thấy mất hứng.
3
Người trưởng thành
  • Sếp cấm đoán nhân viên phát biểu trái ý.
  • Khi tình thương biến thành cấm đoán, sự gần gũi dần hóa khoảng cách.
  • Anh ta quen dùng quyền lực để cấm đoán, thay vì lắng nghe lý do.
  • Cấm đoán chỉ mang lại im lặng bề mặt, còn bất mãn thì vẫn ngầm chảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngăn cấm một cách mạnh mẽ, thường là từ phía người có quyền lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định hoặc bài viết phê phán về quyền tự do cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện sự áp bức hoặc xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự áp đặt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngăn cấm một cách mạnh mẽ và độc đoán.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc khi muốn thể hiện sự khuyên nhủ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc quyền hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cấm" - từ này không nhất thiết mang sắc thái độc đoán.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấm đoán ai làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "cấm đoán trẻ em", "cấm đoán việc hút thuốc".