Cấm vận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấm chuyên chở hàng hoá bán cho một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế.
Ví dụ:
Năm đó, họ bị cấm vận và nền kinh tế chao đảo.
Nghĩa: Cấm chuyên chở hàng hoá bán cho một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
- Các nước quyết định cấm vận nên tàu chở hàng không được vào cảng nước kia.
- Vì bị cấm vận, cửa hàng ở nước đó thiếu nhiều đồ cần thiết.
- Tin tức nói họ cấm vận nước ấy, nên người dân khó mua thuốc men.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay khi bị cấm vận, giá cả ở nước đó tăng vọt vì hàng nhập không vào được.
- Họp khẩn, nhiều nước thống nhất cấm vận để gây áp lực thay đổi chính sách.
- Do bị cấm vận kéo dài, các nhà máy ở nước kia thiếu nguyên liệu và hoạt động cầm chừng.
3
Người trưởng thành
- Năm đó, họ bị cấm vận và nền kinh tế chao đảo.
- Cấm vận không chỉ khóa cửa biên giới hàng hóa, mà còn khóa cả hi vọng của nhiều doanh nghiệp nhỏ.
- Khi bàn về trừng phạt, ông nói: cấm vận là con dao cùn, cứa lâu mới thấm nhưng để lại sẹo sâu.
- Sau nhiều vòng đàm phán, lệnh cấm vận được nới, và người ta mới thấy sức nặng im lặng của những chuyến tàu bị buộc phải quay đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các biện pháp kinh tế giữa các quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, chính trị quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính khách quan và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các biện pháp kinh tế nhằm gây áp lực lên quốc gia khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc chính trị quốc tế.
- Thường đi kèm với các từ như "biện pháp", "chính sách".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trừng phạt", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh tế, chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ cấm vận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị cấm vận, ví dụ: "cấm vận kinh tế".





