Đình chỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại trong một thời gian hay vĩnh viễn.
Ví dụ:
Công ty đình chỉ dự án do thiếu kinh phí.
Nghĩa: Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại trong một thời gian hay vĩnh viễn.
1
Học sinh tiểu học
- Trường thông báo đình chỉ trận đá bóng vì trời mưa lớn.
- Cô giáo đình chỉ tiết học để xử lý sự cố mất điện.
- Bảo vệ đình chỉ việc tham quan khi bảo tàng bị rò nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức quyết định đình chỉ cuộc thi khi hệ thống chấm điểm gặp trục trặc.
- Huấn luyện viên đình chỉ buổi tập để đảm bảo an toàn khi sàn tập trơn trượt.
- Nhà trường tạm đình chỉ hoạt động câu lạc bộ cho đến khi có giáo viên phụ trách mới.
3
Người trưởng thành
- Công ty đình chỉ dự án do thiếu kinh phí.
- Ủy ban đình chỉ cấp phép khai thác sau khi phát hiện vi phạm về môi trường.
- Bệnh nhân được khuyến cáo đình chỉ việc tự ý dùng thuốc cho đến khi gặp bác sĩ.
- Anh ta chọn đình chỉ chuyến đi, vì hiểu rằng đôi khi dừng lại là cách tiến lên an toàn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, quản lý, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo ngừng một hoạt động hoặc quyết định một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ngừng" hoặc "tạm dừng".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tạm dừng" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "hủy bỏ" ở chỗ "đình chỉ" có thể chỉ là tạm thời.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đình chỉ công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, hoạt động), trạng từ (tạm thời, vĩnh viễn).





