Thôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường dùng sau một) Khoảng thời gian hoặc không gian tương đối dài và liên tục trong đó diễn ra một hoạt động nào đó.
2.
động từ
Ngừng hẳn lại, không tiếp tục làm việc gì đó nữa.
3.
động từ
(dùng không có chủ ngữ) Cũng đành coi như là không có chuyện gì nữa, không có gì phải nói nữa.
4. Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự hạn chế về phạm vi, mức độ của điều vừa nói đến.
5. Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận điều được nói đến, vì người nói thấy cũng khó có ý kiến gì thêm được nữa.
6. (khẩu ngữ) Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự khẳng định nhằm thuyết phục người đối thoại không nên băn khoăn gì nữa.
7. Từ biểu thị ý tiếc trước điều không hay đang xảy ra.
8. Từ biểu thị ý can ngăn hoặc từ chối, không muốn để cho một hành động nào đó xảy ra hoặc tiếp diễn.
9.
động từ
Nhả bột chất màu nhuộm ra làm lan sang vật khác khi bị ướt, bị ẩm.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để diễn tả sự ngừng lại, từ chối hoặc chấp nhận miễn cưỡng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các trích dẫn hoặc văn bản có tính chất thân mật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cảm xúc, nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc can ngăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có chút tiếc nuối hoặc miễn cưỡng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ngừng lại hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngừng" hoặc "dừng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ngừng", "dừng" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
  • Cần chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
dừng ngừng dứt kết bỏ ngưng nghỉ đành chịu

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới