Đành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Miễn cưỡng bằng lòng vì suy tính thấy không thể khác được.
Ví dụ: Cửa hàng hết vé, tôi đành quay về.
2.
động từ
(cũ; id). Vừa lòng.
Ví dụ: Bếp sửa xong, chị chủ nhà bảo đành, coi như ổn.
3.
động từ
(dùng có kèm ý phủ định). Đang tâm.
Ví dụ: Tôi không đành quay lưng khi thấy người ta cần giúp.
Nghĩa 1: Miễn cưỡng bằng lòng vì suy tính thấy không thể khác được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, em đành ở nhà không đi công viên.
  • Không còn bút chì, em đành mượn bạn để làm bài.
  • Mẹ bận, em đành tự dọn bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị lỡ chuyến xe, tụi mình đành chờ chuyến sau dù hơi sốt ruột.
  • Không kịp nộp bài đúng hạn, bạn ấy đành xin cô làm lại vào ngày mai.
  • Tiền tiết kiệm chưa đủ, tớ đành gác kế hoạch mua sách mới sang tháng.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng hết vé, tôi đành quay về.
  • Đã liệu đủ đường, tôi đành chọn phương án ít rủi ro nhất.
  • Không đổi được quá khứ, ta đành học cách nhẹ nhàng với chính mình.
  • Lời muốn nói nhiều, cuối cùng đành im cho mọi chuyện lắng xuống.
Nghĩa 2: (cũ; id). Vừa lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài vẽ này cô nhìn đành lắm, em vui cả ngày.
  • Mẹ khen cơm hôm nay nấu đành, con hãnh diện.
  • Ông nội bảo vườn sạch sẽ, ông đành rồi đó con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm gật đầu, chắc là đành với cách nhóm mình trình bày.
  • Bà ngoại nếm canh, cười bảo đành, thế là cả nhà yên tâm.
  • Thầy xem bài, khẽ nói đành, mình mới thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Bếp sửa xong, chị chủ nhà bảo đành, coi như ổn.
  • Sếp đọc kế hoạch, gật nhẹ: đành, triển khai được.
  • Cụ già ngắm mái ngói mới, thở ra một tiếng đành, lòng yên.
  • Chủ quán nếm ly cà phê đầu ngày, nói gọn: đành — mở cửa được rồi.
Nghĩa 3: (dùng có kèm ý phủ định). Đang tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con không đành bỏ bạn mèo ngoài mưa.
  • Bạn ấy không đành lấy phần bánh của em nhỏ.
  • Em không đành nói dối mẹ chỉ để được đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ không đành để bạn phải chịu lỗi một mình.
  • Cô bé không đành xóa bức ảnh kỷ niệm, dù máy sắp đầy.
  • Nhóm mình không đành bỏ mặc ý kiến của bạn mới.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không đành quay lưng khi thấy người ta cần giúp.
  • Chị không đành khép lại cánh cửa cũ khi lời xin lỗi còn dang dở.
  • Anh không đành đổi lấy bình yên bằng cách im lặng trước điều sai.
  • Nhiều người không đành đánh đổi ký ức để lấy sự gọn gàng vô cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chấp nhận miễn cưỡng trong các tình huống không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng nhân vật, đặc biệt là sự bất lực hoặc cam chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận không tự nguyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng ý khác như "chấp nhận" nhưng "đành" mang ý nghĩa miễn cưỡng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái miễn cưỡng chấp nhận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đành chịu", "đành lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "đành phải"), danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.