Buộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây.
2.
động từ
Làm cho hoặc bị lâm vào thế nhất thiết phải làm điều gì đó trái ý muốn, vì không có cách nào khác.
3.
động từ
Bắt phải nhận, phải chịu.
4.
danh từ
Bó nhỏ, túm. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ràng buộc ai đó vào một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự ràng buộc pháp lý hoặc trách nhiệm trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ràng buộc tình cảm hoặc tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các quy trình cần sự ràng buộc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ép buộc hoặc trách nhiệm, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp lực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nguyện hoặc bắt buộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự nguyện hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "ràng buộc" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ràng buộc" khi không chú ý đến sắc thái nghĩa.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





