Cam chịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.
Ví dụ:
Cô ấy cam chịu những lời phàn nàn từ khách hàng để giữ công việc của mình.
Nghĩa: Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan cam chịu ngồi yên để bác sĩ tiêm thuốc.
- Chú mèo cam chịu tắm dù không thích nước.
- Anh trai cam chịu nhường đồ chơi cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù không hài lòng, cô bé vẫn cam chịu nghe theo lời khuyên của người lớn.
- Anh ấy cam chịu những lời chỉ trích để hoàn thành công việc được giao.
- Trước hoàn cảnh khó khăn, cả gia đình đành cam chịu sống tiết kiệm hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cam chịu những lời phàn nàn từ khách hàng để giữ công việc của mình.
- Người mẹ cam chịu mọi vất vả, hy sinh tuổi xuân để nuôi dạy con cái trưởng thành.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải học cách cam chịu những điều không như ý để tìm thấy sự bình yên nội tại.
- Sự cam chịu không phải là chấp nhận thất bại, mà là một chiến lược khôn ngoan để chờ đợi thời cơ thích hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chấp nhận một tình huống không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận một cách miễn cưỡng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận một cách bất đắc dĩ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chịu đựng", nhưng "cam chịu" nhấn mạnh sự chấp nhận hơn là sự chịu đựng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy cam chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng chịu đựng hoặc trạng ngữ chỉ lý do, ví dụ: "cam chịu số phận", "cam chịu vì hoàn cảnh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





