Nghỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ: Tôi nghỉ một lúc rồi làm tiếp.
2.
động từ
Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
Ví dụ: Anh ấy đã nghỉ việc ở cơ quan cũ.
3.
động từ
(kiểu cách). Ngủ.
Nghĩa 1: Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp nghỉ chơi một lát rồi vào học tiếp.
  • Con mệt thì nghỉ một chút cho đỡ chóng mặt.
  • Trời mưa to, đội bóng nghỉ đá để trú dưới mái hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dừng bút, nghỉ vài phút để đầu óc bớt căng.
  • Nhà hàng tạm nghỉ buổi trưa vì mất điện.
  • Sau chặng leo dốc, cả nhóm ngồi dưới gốc cây nghỉ lấy sức.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghỉ một lúc rồi làm tiếp.
  • Khi nhịp sống dồn dập quá, ta nên tự cho mình quyền được nghỉ.
  • Quán cà phê treo bảng nghỉ sớm, phố bỗng yên như nín thở.
  • Chạy mãi cũng mỏi, dừng lại nghỉ không phải là bỏ cuộc.
Nghĩa 2: Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội nghỉ làm ở nhà máy để ở nhà trông cháu.
  • Cô giáo thông báo sẽ nghỉ dạy vào cuối năm.
  • Bác bảo vệ nghỉ việc nên trường có người mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú ấy nghỉ công ty cũ để chuyển sang chỗ khác phù hợp hơn.
  • Sau nhiều năm công tác, cô hiệu trưởng xin nghỉ hưu.
  • Cầu thủ quyết định nghỉ đội tuyển để tập trung cho câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã nghỉ việc ở cơ quan cũ.
  • Nghỉ đúng lúc, đôi khi là cách giữ sức và mở đường cho điều mới.
  • Sau đợt tái cấu trúc, vài quản lý chọn nghỉ, để khỏi bị cuốn vào guồng máy mệt mỏi.
  • Bà quyết định nghỉ hưu sớm, dành phần đời còn lại cho khu vườn và những chuyến đi chậm.
Nghĩa 3: (kiểu cách). Ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tạm dừng công việc hoặc hoạt động hàng ngày, như "nghỉ trưa" hay "nghỉ ngơi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc tạm ngừng công việc hoặc nghỉ hưu, như "nghỉ phép" hay "nghỉ hưu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa bóng hoặc tạo hình ảnh, như "nghỉ ngơi trong giấc mơ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn khi nói về việc tạm dừng công việc.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc trữ tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tạm dừng công việc hoặc hoạt động để thư giãn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngơi" trong một số trường hợp để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngơi" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "ngủ" ở chỗ "nghỉ" không nhất thiết phải liên quan đến giấc ngủ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghỉ ngơi", "nghỉ việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nghỉ việc"), phó từ ("đã nghỉ"), và trạng từ ("nghỉ tạm").