Giải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Rùa nước ngọt, giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.
2.
danh từ
Cái có giá trị tinh thần hoặc vật chất dành riêng cho người hay đơn vị đạt thành tích cao trong một số cuộc thi, hay thắng trong một số trò chơi.
3.
động từ
Đi kèm theo để đưa đến một nơi nào đó bằng cách cưỡng bức.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Làm cho thoát được cái đang trói buộc, hạn chế tự do.
5. (kết hợp hạn chế). Làm cho như tan mất đi cái đang làm khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc "giải quyết" vấn đề hoặc "giải phóng" khỏi một tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về các cuộc thi, giải thưởng hoặc các biện pháp giải quyết vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giải thoát hoặc giải phóng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc "giải mã" hoặc "giải quyết" các vấn đề phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "giải" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong khẩu ngữ, từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện khi nói về việc giải quyết vấn đề hàng ngày.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái sâu sắc, ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "giải" khi muốn nhấn mạnh đến việc giải quyết hoặc giải phóng khỏi một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng từ này khi không có ý định nhấn mạnh đến sự giải quyết hoặc giải phóng, có thể thay bằng từ khác như "xử lý" hoặc "tháo gỡ".
- Từ này có nhiều biến thể và kết hợp hạn chế, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "giải", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "xử lý" là "giải" thường mang ý nghĩa giải phóng hoặc giải quyết triệt để hơn.
- Để dùng tự nhiên và chính xác, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Giải" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Giải" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "giải" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giải thưởng lớn". Khi là động từ, "giải" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu như "giải quyết vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "giải" thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "lớn", "nhỏ". Khi là động từ, "giải" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng như "bài toán", "vấn đề".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





