Phần thưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật tặng để thưởng công lao, thành tích.
Ví dụ: Anh nhận phần thưởng cho dự án hoàn thành đúng hạn.
Nghĩa: Vật tặng để thưởng công lao, thành tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh nhận phần thưởng vì nhặt được ví và trả lại cho cô.
  • Cả lớp vỗ tay khi đội bạn giành phần thưởng sau trò chơi.
  • Mẹ tặng con phần thưởng vì con chăm chỉ làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực nhật được phần thưởng nhỏ vì giữ lớp sạch như mới.
  • Cô chủ nhiệm hứa có phần thưởng cho ai vượt mục tiêu đọc sách của tháng.
  • Bạn ấy nhận phần thưởng xứng đáng sau chuỗi ngày tập luyện bền bỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhận phần thưởng cho dự án hoàn thành đúng hạn.
  • Có phần thưởng, nhưng điều làm tôi vui hơn là cảm giác được công nhận.
  • Phần thưởng đặt trên bàn, còn lời khen lặng lẽ nằm trong ánh mắt mọi người.
  • Đôi khi phần thưởng chỉ là cái cớ để ta tiếp tục cố gắng, còn động lực thật sự đến từ bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tặng quà hay khen thưởng cho ai đó vì thành tích hoặc công lao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo về việc trao giải thưởng hoặc khen thưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự công nhận hoặc phần thưởng tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các giải thưởng trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công nhận, khen ngợi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công nhận thành tích hoặc công lao.
  • Tránh dùng khi không có ý định khen thưởng thực sự, có thể gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành tích hoặc công lao cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải thưởng" khi nói về các cuộc thi, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần thưởng lớn", "phần thưởng cho người chiến thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nhận, trao), và cụm giới từ (cho, của).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...