Công lao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công đóng góp vì sự nghiệp chung.
Ví dụ:
Cộng đồng trân trọng công lao của những người tuyến đầu.
2.
danh từ
Công khó nhọc.
Nghĩa 1: Công đóng góp vì sự nghiệp chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ công lao của cả lớp, vườn cây trường em xanh tốt.
- Em luôn nhớ công lao của cô giáo dạy chữ đầu tiên.
- Cả đội cùng vui vì công lao được thầy cô ghi nhận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đằng sau lá cờ thưởng là công lao âm thầm của nhiều người.
- Bạn lớp trưởng không nhận phần thưởng cho riêng mình, vì bạn biết công lao thuộc về cả nhóm.
- Lịch sử được viết nên từ công lao của những con người bình dị.
3
Người trưởng thành
- Cộng đồng trân trọng công lao của những người tuyến đầu.
- Có những công lao không đi kèm hào quang, chỉ còn lại vết chai trên bàn tay.
- Khi lợi ích được chia đều, công lao mới thôi bị lãng quên.
- Đừng vội kể công; để thời gian nói hộ công lao của bạn.
Nghĩa 2: Công khó nhọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công đóng góp vì sự nghiệp chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công lao | trang trọng, trung tính; ghi nhận, tôn vinh; mức độ tích cực mạnh Ví dụ: Cộng đồng trân trọng công lao của những người tuyến đầu. |
| công trạng | trang trọng, cổ điển; dùng trong khen thưởng, sử sách; mức độ mạnh Ví dụ: Nhà khoa học có nhiều công trạng với nền y học nước nhà. |
| cống hiến | trang trọng; thường dùng trong ghi nhận đóng góp bền bỉ; mức độ mạnh Ví dụ: Những cống hiến của ông cho giáo dục là rất lớn. |
| đóng góp | trung tính, hiện đại; dùng rộng rãi; mức độ vừa Ví dụ: Chúng ta ghi nhận đóng góp của tập thể kỹ sư. |
| tội lỗi | trung tính–tiêu cực; đối lập với công lao trong khen thưởng/kỷ luật; mức độ mạnh Ví dụ: Tội lỗi của hắn đối với tập thể không thể bỏ qua. |
| khuyết điểm | trung tính; đối lập trong bối cảnh đánh giá thành tích; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Khuyết điểm của anh trong đợt này nhiều hơn công lao. |
Nghĩa 2: Công khó nhọc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công lao | trung tính; nhấn mạnh sức lực, nhọc nhằn bỏ ra; sắc thái cảm thông Ví dụ: |
| công sức | trung tính, phổ biến; nhấn mạnh sức lực, thời gian; mức độ vừa Ví dụ: Tất cả công sức của chị đã được đền đáp. |
| nhọc công | trang trọng–văn chương; nhấn mạnh sự vất vả; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Xin lỗi đã để anh phải nhọc công chờ đợi. |
| vất vả | khẩu ngữ–trung tính; thiên về cảm giác cực nhọc; mức độ vừa Ví dụ: Cả đội đã vất vả suốt mấy tháng trời. |
| nhàn hạ | trung tính; trái nghĩa về mức độ lao lực; mức độ rõ Ví dụ: Công việc này không đòi hỏi nhiều, khá nhàn hạ. |
| dễ dàng | khẩu ngữ–trung tính; phủ định tính khó nhọc; mức độ vừa Ví dụ: Nhiệm vụ tưởng khó hóa ra rất dễ dàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc ghi nhận đóng góp của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết tôn vinh, khen thưởng hoặc báo cáo thành tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh sự hy sinh, cống hiến của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với người có đóng góp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự cống hiến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ghi nhận hoặc tôn vinh đóng góp của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định tôn vinh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự ghi nhận như "ghi nhận", "tôn vinh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công sức", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Công lao" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh sự hy sinh và cống hiến lâu dài.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự biết ơn hoặc khen ngợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công lao to lớn", "công lao của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to lớn, vĩ đại), đại từ (của tôi, của bạn), và động từ (ghi nhận, tôn vinh).





