Thành quả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả quý giá đạt được của cả một quá trình hoạt động, đấu tranh.
Ví dụ:
Thành quả của dự án đã vượt xa mong đợi ban đầu.
Nghĩa: Kết quả quý giá đạt được của cả một quá trình hoạt động, đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Những bông hoa đẹp trong vườn là thành quả của việc bạn chăm sóc mỗi ngày.
- Bài kiểm tra điểm cao là thành quả của việc bạn chăm chỉ học bài.
- Vườn rau xanh tốt là thành quả của công sức ông bà vun trồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án khoa học đạt giải là thành quả xứng đáng cho những đêm thức trắng của cả nhóm.
- Thành quả của sự kiên trì không chỉ là điểm số mà còn là kiến thức vững chắc.
- Mỗi thành quả lớn đều bắt nguồn từ những nỗ lực nhỏ bé không ngừng nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Thành quả của dự án đã vượt xa mong đợi ban đầu.
- Sự phát triển bền vững của công ty là thành quả của tầm nhìn chiến lược và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên.
- Đôi khi, thành quả lớn nhất không phải là điều ta đạt được, mà là con người ta trở thành trong quá trình phấn đấu.
- Nhìn lại chặng đường đã qua, những thành quả hôm nay chính là minh chứng cho ý chí và nghị lực không ngừng nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả quý giá đạt được của cả một quá trình hoạt động, đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành quả | Chỉ kết quả tốt đẹp, có giá trị, thường là sau một quá trình nỗ lực, cố gắng hoặc đấu tranh. Ví dụ: Thành quả của dự án đã vượt xa mong đợi ban đầu. |
| thành tựu | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ những kết quả lớn lao, có ý nghĩa quan trọng, được công nhận. Ví dụ: Những thành tựu khoa học vĩ đại của nhân loại. |
| thất bại | Trung tính, chỉ sự không đạt được mục đích, kết quả mong muốn. Ví dụ: Dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn không nản lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kết quả tốt đẹp sau một nỗ lực dài hạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết đánh giá kết quả công việc hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của một quá trình sáng tạo hoặc phát triển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo tổng kết dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao kết quả đạt được.
- Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị và công sức đã bỏ ra để đạt được kết quả.
- Tránh dùng khi kết quả không mang lại giá trị hoặc không đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nỗ lực, cố gắng hoặc quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết quả" khi không nhấn mạnh giá trị quý giá.
- Khác biệt với "thành tựu" ở chỗ "thành quả" thường nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả cuối cùng.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành quả lao động", "thành quả nghiên cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thành quả to lớn"), động từ ("đạt được thành quả"), và lượng từ ("nhiều thành quả").






Danh sách bình luận