Hiệu quả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả như yêu cầu của việc làm mang lại.
Ví dụ:
Kế hoạch rõ ràng thì hiệu quả mới đạt như mong muốn.
Nghĩa: Kết quả như yêu cầu của việc làm mang lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chăm tưới cây đúng cách sẽ cho hiệu quả: cây xanh tốt.
- Cô hướng dẫn em học theo kế hoạch để có hiệu quả trong ôn bài.
- Dọn bàn học gọn gàng giúp việc học có hiệu quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thay đổi cách ghi chép, và hiệu quả là nhớ bài lâu hơn.
- Nhóm chọn phân vai rõ ràng, nên hiệu quả của buổi thuyết trình tăng hẳn.
- Tập luyện đúng giáo án, hiệu quả thể hiện ở thành tích tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch rõ ràng thì hiệu quả mới đạt như mong muốn.
- Áp dụng đúng phương pháp, hiệu quả bộc lộ qua những con số biết nói.
- Chúng tôi đo hiệu quả không chỉ bằng doanh thu, mà còn bằng sự hài lòng của khách hàng.
- Đôi khi, sự kiên trì lặng lẽ tạo ra hiệu quả bền vững hơn những cú hích ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả như yêu cầu của việc làm mang lại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu quả | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong quản trị/kỹ thuật/chính sách Ví dụ: Kế hoạch rõ ràng thì hiệu quả mới đạt như mong muốn. |
| kết quả | trung tính, phổ thông; rộng hơn nhưng thay thế được đa số văn cảnh đánh giá đầu ra Ví dụ: Dự án đã đạt kết quả mong muốn. |
| thành quả | tích cực, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh giá trị đạt được Ví dụ: Thành quả của chương trình rất rõ rệt. |
| thất bại | mạnh, tiêu cực, trung tính; đối lập về kết cuộc không đạt yêu cầu Ví dụ: Dự án rơi vào thất bại do thiếu nguồn lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đánh giá kết quả của một hành động hay công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ mức độ thành công của một phương pháp hay chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi để đánh giá kết quả của các quy trình, công nghệ hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực về kết quả đạt được.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được theo mong đợi.
- Tránh dùng khi kết quả không đạt yêu cầu, có thể thay bằng từ "không hiệu quả".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc phương pháp để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệu suất" khi nói về năng suất làm việc.
- Khác biệt với "kết quả" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thành công theo mong đợi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ thành công.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu quả công việc", "hiệu quả cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, mang lại), và lượng từ (một, nhiều).





