Lãng phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm tốn kém, hao tổn một cách vô ích.
Ví dụ: Đốt tiền cho những thứ không dùng đến là lãng phí.
Nghĩa: Làm tốn kém, hao tổn một cách vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước chảy tràn ra sân là lãng phí.
  • Em bật đèn cả ngày mà không ở trong phòng là lãng phí.
  • Bỏ thừa cơm trong bát là lãng phí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để vòi nước rỉ suốt đêm là lãng phí và còn hại môi trường.
  • Mua đồ theo cảm hứng rồi bỏ xó là lãng phí công sức và tiền bạc.
  • Dành thời gian lướt điện thoại vô mục đích cũng là lãng phí tuổi trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Đốt tiền cho những thứ không dùng đến là lãng phí.
  • Ngồi than vãn thay vì hành động là lãng phí cơ hội đang mở trước mắt.
  • Yêu mà không học cách lắng nghe nhau, cuối cùng chỉ lãng phí tình cảm và thời gian.
  • Cuộc họp kéo dài mà không ra quyết định nào, nghe như tiếng gió thoảng, chỉ lãng phí nguồn lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm tốn kém, hao tổn một cách vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lãng phí Mạnh, tiêu cực, chỉ trích, tiếc nuối, trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Đốt tiền cho những thứ không dùng đến là lãng phí.
phung phí Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ việc chi tiêu quá mức, không cần thiết. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền vào những trò vô bổ.
hoang phí Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự tiêu xài, sử dụng một cách bừa bãi, không kiểm soát. Ví dụ: Đừng hoang phí tài nguyên thiên nhiên.
tiết kiệm Trung tính đến tích cực, chỉ hành động sử dụng có chừng mực, không lãng phí. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về việc sử dụng tài nguyên không hợp lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích, đánh giá các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên, ngân sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về hiệu quả kinh tế, quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phổ biến trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tài nguyên như thời gian, tiền bạc, năng lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phung phí", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Lãng phí" thường mang tính khách quan hơn so với "phung phí".
  • Chú ý không dùng từ này khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lãng phí thời gian", "lãng phí tiền bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lãng phí như "thời gian", "tiền bạc".