Uổng phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ phí mất đi (nói khái quát).
Ví dụ: Anh đừng uổng phí công sức chỉ vì vài phút nản lòng.
Nghĩa: Bỏ phí mất đi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng uổng phí thời gian chơi mãi mà quên làm bài.
  • Bạn ấy uổng phí nước khi mở vòi chảy hoài.
  • Cậu bé uổng phí bút vở vì viết vài trang rồi bỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngủ nướng cả buổi sáng khiến mình uổng phí một ngày đẹp trời.
  • Cô ấy uổng phí cơ hội tham gia câu lạc bộ vì ngại thử.
  • Chúng mình đã uổng phí công chuẩn bị khi đến nơi thì hoạt động bị hủy.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng uổng phí công sức chỉ vì vài phút nản lòng.
  • Tôi sợ mình uổng phí tuổi trẻ vào những cuộc hẹn vô nghĩa.
  • Cô ấy hiểu rằng uổng phí niềm tin vào người không giữ lời chỉ làm lòng thêm mệt.
  • Chúng ta đừng uổng phí những bài học đắt giá bằng cách lặp lại sai lầm cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ phí mất đi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uổng phí trung tính–khẩu ngữ; sắc thái tiếc rẻ, nhẹ Ví dụ: Anh đừng uổng phí công sức chỉ vì vài phút nản lòng.
phí trung tính, ngắn gọn; mức độ nhẹ Ví dụ: Đừng để thời gian trôi đi phí.
phung phí mạnh hơn, hàm ý hoang toàng; khẩu ngữ–phê phán Ví dụ: Đừng phung phí tài năng như thế.
lãng phí trung tính–phê phán; dùng rộng, trang trọng hơn "phí" Ví dụ: Đầu tư như vậy rất lãng phí nguồn lực.
tiết kiệm trung tính–tích cực; đối lập về sử dụng nguồn lực Ví dụ: Hãy tiết kiệm thời gian thay vì uổng phí.
tận dụng tích cực, chủ động; văn nói–viết Ví dụ: Ta nên tận dụng cơ hội chứ đừng uổng phí.
trân trọng cảm xúc tích cực, thiên về thái độ giữ gìn; văn nói–viết Ví dụ: Trân trọng từng phút giây, đừng uổng phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi một cơ hội hoặc tài nguyên bị lãng phí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác tiếc nuối hoặc nhấn mạnh sự lãng phí trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc phê phán nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí không cần thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc các bài viết phân tích xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãng phí" nhưng "uổng phí" thường mang sắc thái tiếc nuối hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh quá trang trọng.
  • Chú ý dùng từ này khi muốn nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bỏ phí hoặc mất đi một cách vô ích.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy uổng phí thời gian."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bỏ phí (thời gian, tiền bạc, công sức) và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, quá).