Phí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để mất đi một cách vô ích do đã dùng không có hiệu quả, dùng quá mức cần thiết hoặc đã bỏ không dùng đến.
Ví dụ:
Đầu tư mà không chịu học hỏi thì rất phí.
2.
danh từ
(kng.; dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phí tốn (nói tắt).
Nghĩa 1: Để mất đi một cách vô ích do đã dùng không có hiệu quả, dùng quá mức cần thiết hoặc đã bỏ không dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bật quạt cả ngày mà không ở trong phòng, thế là phí điện.
- Con đổ cả ly sữa rồi không uống, mẹ bảo thật phí.
- Bạn gom giấy nháp còn trắng để dùng lại, kẻo phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến thư viện mà chỉ lướt điện thoại thì đúng là phí thời gian.
- Mua vé xem phim rồi ngủ gật suốt buổi, nghe cũng hơi phí.
- Ôn bài qua loa khiến công sức mấy tuần trước trở nên phí.
3
Người trưởng thành
- Đầu tư mà không chịu học hỏi thì rất phí.
- Khoảng lặng đẹp nhất của buổi sáng bị phí vào những lướt chạm vô thức.
- Cho đi lời khen đúng lúc chẳng mất gì, giữ lại mới là phí.
- Tuổi trẻ không phải để liều lĩnh mù quáng, nhưng để sợ hãi mà đứng yên cũng là phí.
Nghĩa 2: (kng.; dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phí tốn (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để mất đi một cách vô ích do đã dùng không có hiệu quả, dùng quá mức cần thiết hoặc đã bỏ không dùng đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phí | Diễn tả hành động làm mất đi một cách vô ích, không hiệu quả. Ví dụ: Đầu tư mà không chịu học hỏi thì rất phí. |
| lãng phí | Trung tính, phổ biến, chỉ việc sử dụng không hiệu quả, gây hao tổn. Ví dụ: Anh ấy lãng phí quá nhiều thời gian vào việc vô bổ. |
| hoang phí | Tiêu cực, mạnh hơn 'lãng phí', thường chỉ sự tiêu xài quá mức, không cần thiết. Ví dụ: Gia đình đó đã hoang phí hết tài sản. |
| phung phí | Tiêu cực, mạnh hơn 'lãng phí', thường chỉ sự tiêu xài không suy nghĩ, bừa bãi. Ví dụ: Cô ấy phung phí tiền bạc vào những món đồ không cần thiết. |
| uổng phí | Tiêu cực, nhấn mạnh sự vô ích, đáng tiếc của công sức, thời gian. Ví dụ: Mọi công sức của chúng tôi đều uổng phí. |
| tiết kiệm | Trung tính, phổ biến, chỉ việc sử dụng hợp lý, không lãng phí. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước. |
| dành dụm | Trung tính, thường dùng cho tiền bạc, của cải, với ý tích lũy cho tương lai. Ví dụ: Cô ấy dành dụm từng đồng để mua nhà. |
| tích trữ | Trung tính, thường dùng cho vật phẩm, hàng hóa, với ý cất giữ để dùng dần hoặc phòng khi cần. Ví dụ: Người dân tích trữ lương thực trước bão. |
Nghĩa 2: (kng.; dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phí tốn (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phí | Diễn tả khoản tiền phải trả cho một dịch vụ, hàng hóa hoặc hoạt động nào đó (khẩu ngữ). Ví dụ: |
| chi phí | Trung tính, phổ biến, dùng cho các khoản tiền phải trả cho một hoạt động, dịch vụ. Ví dụ: Chi phí sinh hoạt ở thành phố rất cao. |
| kinh phí | Trang trọng, thường dùng cho các khoản tiền lớn, có kế hoạch, liên quan đến dự án, hoạt động. Ví dụ: Dự án này cần một khoản kinh phí lớn. |
| lệ phí | Trung tính, dùng cho các khoản tiền phải nộp theo quy định để được làm một thủ tục, dịch vụ hành chính. Ví dụ: Bạn phải nộp lệ phí đăng ký. |
| cước phí | Trung tính, dùng cho khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển, liên lạc. Ví dụ: Cước phí điện thoại tháng này khá cao. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự lãng phí trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "phí tiền", "phí thời gian".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, quản lý tài nguyên, ví dụ "phí tổn", "phí phạm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về kinh tế, tài chính, ví dụ "phí quản lý", "phí dịch vụ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc tiếc nuối.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong văn bản chính thức khi nói về quản lý tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí hoặc không hiệu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích.
- Có thể thay thế bằng từ "lãng phí" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phí tổn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lãng phí" ở chỗ "phí" thường ngắn gọn và dùng trong khẩu ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





