Tiết kiệm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giảm bớt hao phí sức lực, của cải, thời gian, v.v. trong sản xuất hoặc sinh hoạt.
Ví dụ:
Tôi đi bộ ra chợ gần nhà để tiết kiệm tiền xăng.
2.
động từ
Dành dụm được do chi tiêu đúng mức.
Ví dụ:
Tôi trích lương đều đặn để tiết kiệm cho quỹ khẩn cấp.
Nghĩa 1: Giảm bớt hao phí sức lực, của cải, thời gian, v.v. trong sản xuất hoặc sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Con tắt đèn khi ra khỏi phòng để tiết kiệm điện.
- Mẹ nhắc con hứng nước mưa để tưới cây, vừa mát vừa tiết kiệm.
- Cả lớp dùng lại mặt sau của giấy để vẽ, rất tiết kiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở nhà, mình đặt lịch giặt khi máy đầy để tiết kiệm nước và điện.
- Nhóm em phân chia công việc rõ ràng để tiết kiệm thời gian làm dự án.
- Cô đầu bếp cắt nhỏ nguyên liệu còn lại để nấu súp, vừa ngon vừa tiết kiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi bộ ra chợ gần nhà để tiết kiệm tiền xăng.
- Công ty chuyển sang họp trực tuyến nhằm tiết kiệm chi phí và công sức di chuyển.
- Tự sửa những lỗi nhỏ trong nhà giúp tiết kiệm đáng kể chi tiêu tháng.
- Biết sắp xếp lịch làm việc sẽ tiết kiệm năng lượng, để dành cho việc quan trọng.
Nghĩa 2: Dành dụm được do chi tiêu đúng mức.
1
Học sinh tiểu học
- Con bỏ ống heo mỗi ngày một ít để tiết kiệm mua sách.
- Em không mua đồ chơi mới, để tiết kiệm cho chuyến tham quan.
- Cả nhà tiết kiệm tiền thưởng Tết để sửa lại góc học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tự nấu bữa sáng để tiết kiệm, dành tiền mua sách tham khảo.
- Bạn ấy hạn chế mua đồ theo trào lưu, tiết kiệm cho mục tiêu học bổng trao đổi.
- Đi làm thêm hè giúp mình tiết kiệm được một khoản cho năm học mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi trích lương đều đặn để tiết kiệm cho quỹ khẩn cấp.
- Cắt bớt những khoản chi bốc đồng, tôi tiết kiệm đủ để trả hết nợ nhỏ.
- Hai vợ chồng thống nhất kế hoạch chi tiêu, nhờ đó tiết kiệm dần cho căn nhà mơ ước.
- Tiết kiệm không phải nhịn sống, mà là chọn tiêu đúng, để tiền ở cạnh mình lâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giảm bớt hao phí sức lực, của cải, thời gian, v.v. trong sản xuất hoặc sinh hoạt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiết kiệm | trung tính; thiên về hành vi có ý thức, đánh giá tích cực; dùng rộng, cả khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Tôi đi bộ ra chợ gần nhà để tiết kiệm tiền xăng. |
| tằn tiện | mạnh hơn, sắc thái chặt chẽ, có thể hơi keo kiệt trong khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy tằn tiện điện nước để giảm chi phí. |
| hàm hồ | (Loại bỏ) Ví dụ: |
| lãng phí | trung tính–phê phán; dùng phổ biến Ví dụ: Đừng lãng phí điện vào ban ngày. |
| phung phí | mạnh hơn, sắc thái chê trách rõ; thường trong văn viết Ví dụ: Anh ấy phung phí tiền bạc vào những thứ vô bổ. |
Nghĩa 2: Dành dụm được do chi tiêu đúng mức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiết kiệm | trung tính, tích cực; nhấn vào kết quả tích luỹ; dùng phổ biến trong đời sống Ví dụ: Tôi trích lương đều đặn để tiết kiệm cho quỹ khẩn cấp. |
| dành dụm | trung tính, gần nghĩa nhất; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Cô ấy dành dụm mỗi tháng một ít. |
| chắt chiu | mạnh hơn, sắc thái chịu khó, văn chương nhẹ Ví dụ: Bà chắt chiu từng đồng nuôi con ăn học. |
| tiêu xài | trung tính; đối lập hành vi tích luỹ Ví dụ: Anh ta tiêu xài hết tiền thưởng. |
| hoang phí | mạnh, phê phán; thường trong nhận xét đạo đức Ví dụ: Đừng hoang phí tiền dành cho kế hoạch tiết kiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về việc sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, quản lý tài chính cá nhân hoặc chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý tài chính, kinh tế học và kỹ thuật sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn trọng, trách nhiệm và ý thức về quản lý tài nguyên.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích hành vi tốt.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách hợp lý và hiệu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phóng khoáng hoặc không bị ràng buộc về tài chính.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài nguyên như "thời gian", "tiền bạc", "năng lượng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hà tiện", từ này mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiết kiệm tiền bạc", "tiết kiệm thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền bạc, thời gian), phó từ (rất, cực kỳ), và lượng từ (nhiều, ít).





