Cần kiệm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Siêng năng và tiết kiệm.
Ví dụ:
Anh ấy là người cần kiệm, làm chăm và tiêu có kế hoạch.
Nghĩa: Siêng năng và tiết kiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại rất cần kiệm, sáng dậy sớm làm vườn và luôn để dành tiền điện.
- Mẹ bảo em tắt quạt khi ra khỏi phòng vì người cần kiệm không lãng phí.
- Chị Hai cần kiệm, chăm học chăm làm và cất ống heo từng đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan sống khá cần kiệm: đi học chăm chỉ, về nhà tự nấu ăn để bớt chi tiêu.
- Người cần kiệm không mua đồ theo hứng mà dành công sức và tiền cho việc đáng.
- Thầy kể chuyện một nhà khoa học cần kiệm, ngày làm việc miệt mài, tối ghi chép tiết chế ánh đèn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người cần kiệm, làm chăm và tiêu có kế hoạch.
- Trong những năm chật vật, chúng tôi dựa vào nếp sống cần kiệm để vượt qua cơn xoáy giá cả.
- Chị chọn cách sống cần kiệm: dậy sớm chạy bộ, đi làm đúng giờ, và cắt bớt những khoản mua sắm vô ích.
- Ông chủ xưởng cần kiệm, từng đồng vốn giữ chặt, từng giờ công đều được tính bằng mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó trong việc quản lý tài chính và công việc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, quản lý tài chính cá nhân hoặc trong các tài liệu khuyến khích lối sống tiết kiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tính cách của nhân vật hoặc bối cảnh sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực về tính cách hoặc lối sống của một người.
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa siêng năng và tiết kiệm trong lối sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phóng khoáng hoặc tiêu xài thoải mái.
- Thường được sử dụng trong các bài học về đạo đức hoặc giáo dục tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tiết kiệm" khi chỉ muốn nói về việc không tiêu xài hoang phí.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cần kiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".





