Thanh đạm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Ăn uống) giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền
Ví dụ: Bữa tối nay thanh đạm cho dễ ngủ.
2.
tính từ
(ít dùng). (Cuộc sống) giản dị và trong sạch; thanh bạch
Nghĩa 1: (Ăn uống) giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa cơm trưa thanh đạm chỉ có canh rau và đậu.
  • Mẹ nấu một tô cháo thanh đạm cho con khi bị cảm.
  • Chúng mình ăn sáng thanh đạm với bánh mì và sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cả nhóm chọn một quán cơm thanh đạm cho nhẹ bụng.
  • Ngày hè nóng bức, một mâm cơm thanh đạm lại thấy ngon lạ.
  • Cậu ấy chuyển sang ăn thanh đạm để cơ thể thấy nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bữa tối nay thanh đạm cho dễ ngủ.
  • Có những ngày, một bát canh rau thanh đạm giúp mình chậm lại giữa vòng quay công việc.
  • Ăn thanh đạm không phải kiêng khem cực nhọc, chỉ là chọn điều vừa đủ cho cơ thể.
  • Giữa tiệc tùng ồn ã, một mâm cơm thanh đạm lại giữ mình gần nhà hơn.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Cuộc sống) giản dị và trong sạch; thanh bạch
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Ăn uống) giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh đạm trung tính, nhẹ, trang nhã; ngữ vực trung tính–trang trọng Ví dụ: Bữa tối nay thanh đạm cho dễ ngủ.
đạm bạc trung tính, nhẹ; hơi cổ/trang trọng Ví dụ: Bữa cơm đạm bạc mà ấm cúng.
giản dị trung tính; mức khái quát hơn nhưng thường dùng cho bữa ăn Ví dụ: Bữa ăn giản dị với vài món rau.
xa hoa mạnh; trang trọng–phê phán nhẹ Ví dụ: Bữa tiệc xa hoa với toàn sơn hào hải vị.
sang trọng trung tính–mạnh; trang trọng Ví dụ: Bữa tối sang trọng trong nhà hàng 5 sao.
linh đình mạnh; khẩu ngữ–báo chí, sắc thái phô trương Ví dụ: Cỗ cưới linh đình trăm mâm.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Cuộc sống) giản dị và trong sạch; thanh bạch
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bữa ăn hoặc lối sống giản dị, không cầu kỳ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lối sống, sức khỏe hoặc kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về một cuộc sống giản dị, thanh bạch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, khiêm tốn và trong sạch.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị và trong sạch của bữa ăn hoặc lối sống.
  • Tránh dùng khi muốn miêu tả sự xa hoa, cầu kỳ.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp để chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đạm bạc" nhưng "thanh đạm" nhấn mạnh sự trong sạch hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự thiếu thốn, cần chú ý ngữ cảnh tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự giản dị khác như "giản dị", "thanh bạch".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn thanh đạm", "cuộc sống thanh đạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...