Thanh bạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch trong lối sống, giữ phẩm chất của mình không để cho sự giàu sang cám dỗ
Ví dụ: Anh ấy sống thanh bạch và ngay thẳng.
Nghĩa: Trong sạch trong lối sống, giữ phẩm chất của mình không để cho sự giàu sang cám dỗ
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo sống thanh bạch, luôn giúp học trò mà không đòi hỏi gì.
  • Ông nội giữ nếp thanh bạch, không ham quà cáp đắt tiền.
  • Mẹ bảo sống thanh bạch là không để tiền bạc làm mình đổi lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú ấy chọn cuộc đời thanh bạch, làm việc tử tế dù thu nhập không cao.
  • Cô giáo giữ nếp sống thanh bạch, nói thế nào làm đúng như vậy.
  • Giữa những lời mời hấp dẫn, anh vẫn giữ mình thanh bạch, không nhận lợi riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống thanh bạch và ngay thẳng.
  • Có người chọn con đường thanh bạch để đêm về ngủ yên, không sợ ánh nhìn của lương tâm.
  • Giữa chợ đời xô bồ, một đời thanh bạch đôi khi là sự giàu có thầm lặng.
  • Cứ giữ lòng thanh bạch, tiền bạc sẽ chỉ là công cụ, không phải chiếc dây dắt mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong sạch trong lối sống, giữ phẩm chất của mình không để cho sự giàu sang cám dỗ
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh bạch Trang trọng, sắc thái cao quý; hơi văn chương; mức độ mạnh, nhấn mạnh sự liêm khiết giản dị Ví dụ: Anh ấy sống thanh bạch và ngay thẳng.
thanh liêm Trang trọng, trung tính; mức độ mạnh, nhấn vào liêm khiết Ví dụ: Một vị quan thanh liêm, không nhận hối lộ.
liêm khiết Trang trọng, chuẩn mực; mức độ mạnh, nhấn vào không tham ô Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng liêm khiết suốt đời.
trong sạch Trung tính, thông dụng; mức độ mạnh vừa, bao quát phẩm chất tốt Ví dụ: Lối sống trong sạch, không màng danh lợi.
tham lam Trung tính, phổ biến; mức độ mạnh, ham của cải Ví dụ: Sự tham lam khiến anh ta đánh mất phẩm giá.
sa đoạ Màu sắc phê phán, mạnh; thiên về suy đồi đạo đức Ví dụ: Vì tiền bạc mà trở nên sa đọa.
hư hỏng Khẩu ngữ, chê trách; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Đua đòi làm anh ta thành người hư hỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để nhấn mạnh sự trong sạch và cao quý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất đạo đức.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch và không bị cám dỗ bởi vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phẩm chất đạo đức khác như "trong sạch" hay "liêm khiết".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh bạch", "vô cùng thanh bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người, phẩm chất như "người", "phẩm chất".