Thuần khiết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id.). Như thuần chất.
Ví dụ: Kim loại thuần khiết dẫn điện tốt.
2.
tính từ
Hoàn toàn trong sạch.
Ví dụ: Ý định thuần khiết khiến lời đề nghị trở nên đáng tin.
Nghĩa 1: (id.). Như thuần chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa rơi xuống trong veo, trông thật thuần khiết.
  • Màu trắng của tuyết trông thuần khiết như giấy mới.
  • Âm thanh của chiếc chuông nhỏ vang lên rất thuần khiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùi hương hoa lài lan nhè nhẹ, thuần khiết, không lẫn mùi gì khác.
  • Giọng hát mộc, không nhạc đệm, giữ được vẻ thuần khiết của giai điệu.
  • Ánh sáng buổi sớm len qua kẽ lá, thuần khiết như tấm kính vừa lau.
3
Người trưởng thành
  • Kim loại thuần khiết dẫn điện tốt.
  • Tôi thích vị trà thuần khiết, không đường, không hương liệu.
  • Giữ ý tưởng ở trạng thái thuần khiết khó hơn là thêm thắt vào nó.
  • Trong căn phòng trắng tối giản, cảm giác thuần khiết làm đầu óc nhẹ tênh.
Nghĩa 2: Hoàn toàn trong sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy có tấm lòng thuần khiết, luôn giúp đỡ mọi người.
  • Nụ cười của em bé thật thuần khiết.
  • Tình bạn của chúng mình thuần khiết và chân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái nhìn thuần khiết giúp ta thấy điều tốt ở người khác trước tiên.
  • Khi xin lỗi bằng thái độ thuần khiết, lời nói nghe nhẹ mà thấm.
  • Giữ trái tim thuần khiết giữa mạng xã hội ồn ào là một thử thách.
3
Người trưởng thành
  • Ý định thuần khiết khiến lời đề nghị trở nên đáng tin.
  • Có những khoảnh khắc, tâm trí bỗng thuần khiết như mặt hồ không gợn.
  • Tình thương thuần khiết không đòi đáp lại, chỉ muốn người kia bình yên.
  • Giữa bao toan tính, giữ mình thuần khiết là một lựa chọn lặp lại mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trong sạch" hoặc "tinh khiết".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự trong sạch, không bị pha tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh khiết, trong sáng, không vướng bận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trong sáng, không bị pha tạp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch, không bị pha tạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng "trong sạch".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tinh khiết", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Thuần khiết" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn "trong sạch".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuần khiết", "hoàn toàn thuần khiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "nước thuần khiết".