Nguyên sơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về lúc ban đầu, lúc mới hình thành, chưa được phát triển đầy đủ.
Ví dụ:
Vùng núi ấy vẫn nguyên sơ, hầu như chưa chạm tới bởi du lịch.
Nghĩa: Thuộc về lúc ban đầu, lúc mới hình thành, chưa được phát triển đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Rừng ở đây còn nguyên sơ, cây cối rậm rạp và ít dấu chân người.
- Bãi biển này nguyên sơ, cát sạch và nước trong.
- Bức tranh của em còn nguyên sơ, chỉ mới phác vài nét đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi làng trên đảo vẫn nguyên sơ, như vừa bước ra từ một bức ảnh cũ.
- Ý tưởng của bạn còn nguyên sơ, nhưng có thể phát triển thành dự án hay.
- Con đường đất nguyên sơ chạy giữa cánh đồng, chưa hề trải nhựa.
3
Người trưởng thành
- Vùng núi ấy vẫn nguyên sơ, hầu như chưa chạm tới bởi du lịch.
- Trong khoảnh khắc bình minh, thành phố bỗng hiện ra nguyên sơ, chưa bị tiếng ồn khuấy động.
- Những cảm xúc đầu đời, dù vụng về, luôn mang vẻ đẹp nguyên sơ khó lặp lại.
- Giữ lại vài khoảng vườn nguyên sơ là cách để thở trong nhịp sống dày đặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về lúc ban đầu, lúc mới hình thành, chưa được phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên sơ | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh trạng thái ban đầu, chưa phát triển Ví dụ: Vùng núi ấy vẫn nguyên sơ, hầu như chưa chạm tới bởi du lịch. |
| nguyên thuỷ | trung tính–hơi học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Rừng nguyên thuỷ còn giữ trọn hệ sinh thái ban đầu. |
| sơ khai | trung tính; mức độ tương đương, thường dùng trong mô tả giai đoạn đầu Ví dụ: Những công cụ sơ khai phản ánh kỹ thuật lúc bấy giờ. |
| thuỷ sơ | văn chương–Hán Việt; sắc thái cổ điển, mức độ tương đương Ví dụ: Vùng đất thuỷ sơ hầu như vắng dấu chân người. |
| phát triển | trung tính; đối nghĩa trực tiếp về mức độ hoàn thiện Ví dụ: Khu đô thị phát triển với hạ tầng đồng bộ. |
| hiện đại | trung tính; nhấn mạnh đã phát triển, cập nhật Ví dụ: Trang trại hiện đại áp dụng công nghệ cao. |
| tân tiến | trang trọng–báo chí; mức độ tiến bộ cao Ví dụ: Dây chuyền tân tiến cho năng suất vượt trội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả trạng thái ban đầu của một sự vật, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự thuần khiết, chưa bị tác động bởi con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng trong địa chất, sinh thái học để chỉ trạng thái tự nhiên ban đầu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính mô tả cao.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác hoài niệm hoặc tôn vinh sự tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thuần khiết, chưa bị biến đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự cụ thể, chi tiết về sự phát triển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên thủy" nhưng "nguyên sơ" nhấn mạnh hơn vào trạng thái ban đầu chưa phát triển.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh quan nguyên sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh quan, môi trường), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.





