Ban đầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc mới bắt đầu, buổi đầu.
Ví dụ: Quyết định ban đầu của anh ấy đã thay đổi sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghĩa: Lúc mới bắt đầu, buổi đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ban đầu, em vẽ một hình tròn thật to.
  • Bạn nhỏ ban đầu hơi sợ chó, nhưng sau đó đã chơi cùng.
  • Trời ban đầu nắng đẹp, rồi sau đó mây đen kéo đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những khó khăn ban đầu đã tôi luyện ý chí của cả đội.
  • Dù có chút bỡ ngỡ ban đầu, cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
  • Kế hoạch ban đầu đã được điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định ban đầu của anh ấy đã thay đổi sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Mọi thành công lớn đều bắt nguồn từ những bước đi ban đầu đầy thử thách và kiên trì.
  • Cảm giác xa lạ ban đầu dần tan biến khi tôi quen với nhịp sống hối hả của thành phố này.
  • Ý tưởng ban đầu thường là hạt mầm cho những sáng tạo đột phá, cần được nuôi dưỡng và phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc mới bắt đầu, buổi đầu.
Từ đồng nghĩa:
buổi đầu khởi đầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ban đầu Trung tính, dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn khởi điểm của một sự việc, quá trình, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Quyết định ban đầu của anh ấy đã thay đổi sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
buổi đầu Trung tính, hơi cổ kính hoặc văn chương hơn "ban đầu", thường dùng để chỉ giai đoạn khởi điểm của một quá trình. Ví dụ: Buổi đầu lập nghiệp, anh ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách.
khởi đầu Trung tính, trang trọng hơn "ban đầu" một chút, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: Giai đoạn khởi đầu của dự án gặp nhiều khó khăn.
kết thúc Trung tính, dùng để chỉ điểm cuối cùng, giai đoạn hoàn thành của một sự việc, quá trình. Ví dụ: Kết thúc của câu chuyện thật bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đầu của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả giai đoạn khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo bối cảnh hoặc mở đầu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên của một sự việc.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả chi tiết hoặc cụ thể hơn về thời gian.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lúc đầu" hoặc "ban sơ".
  • Khác biệt tinh tế với "lúc đầu" ở chỗ "ban đầu" thường chỉ giai đoạn dài hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'ban đầu của cuộc hành trình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'ban đầu diễn ra', 'ban đầu khó khăn'.