Mở đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Là sự bắt đầu của cả một quá trình, một sự kiện diễn ra liên tiếp sau đó.
Ví dụ:
Tôi gửi lời cảm ơn để mở đầu cuộc họp.
Nghĩa: Là sự bắt đầu của cả một quá trình, một sự kiện diễn ra liên tiếp sau đó.
1
Học sinh tiểu học
- Màn trống mở đầu buổi lễ khai giảng vang lên rộn ràng.
- Cô giáo kể một câu chuyện ngắn để mở đầu tiết học.
- Tiếng còi mở đầu trận đấu làm cả sân bóng sôi động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn nhạc mở đầu chương trình khiến cả khán phòng chú ý.
- Thầy đặt một câu hỏi thú vị để mở đầu bài thuyết trình.
- Cơn mưa đầu mùa mở đầu chuỗi ngày mát mẻ của thành phố.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi lời cảm ơn để mở đầu cuộc họp.
- Một tin nhắn chân thành có thể mở đầu một mối quan hệ bền lâu.
- Bài viết nên mở đầu bằng vấn đề cốt lõi để dẫn dắt người đọc đi tiếp.
- Khoảnh khắc im lặng trước sân khấu mở đầu một đêm nhạc khó quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Là sự bắt đầu của cả một quá trình, một sự kiện diễn ra liên tiếp sau đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mở đầu | trung tính, phổ thông; sắc thái khởi sự trang trọng/chuẩn mực hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tôi gửi lời cảm ơn để mở đầu cuộc họp. |
| khởi đầu | trung tính, hơi trang trọng; dùng nhiều trong văn bản và phát biểu Ví dụ: Buổi lễ khởi đầu bằng nghi thức chào cờ. |
| bắt đầu | trung tính, phổ thông; khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc 8 giờ. |
| khai mạc | trang trọng, chuyên biệt cho sự kiện/chuỗi hoạt động công cộng Ví dụ: Hội chợ được khai mạc vào sáng nay. |
| kết thúc | trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Chúng ta kết thúc cuộc họp lúc 10 giờ. |
| bế mạc | trang trọng, chuyên biệt, đối với “khai mạc/mở đầu” sự kiện Ví dụ: Liên hoan sẽ bế mạc vào chủ nhật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một câu chuyện hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để giới thiệu phần đầu của một bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ phần đầu của một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự bắt đầu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" nhưng "mở đầu" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng "mở đầu" khi chỉ đơn thuần muốn nói về việc bắt đầu một hành động nhỏ lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mở đầu buổi họp", "mở đầu câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc quá trình, ví dụ: "mở đầu cuộc họp", "mở đầu bài phát biểu".





