Bế mạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Kết thúc hội nghị, khoá học, v.v.
Ví dụ:
Hội nghị thượng đỉnh đã bế mạc thành công tốt đẹp với nhiều thỏa thuận quan trọng.
Nghĩa: (trang trọng). Kết thúc hội nghị, khoá học, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi lễ bế mạc hội thao rất vui.
- Hội nghị của các bác đã bế mạc.
- Khóa học vẽ của em sắp bế mạc rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ bế mạc trại hè đã để lại nhiều kỷ niệm đẹp trong lòng mỗi học sinh.
- Sau một tuần làm việc hiệu quả, hội nghị khoa học đã chính thức bế mạc.
- Buổi lễ bế mạc khóa huấn luyện đã đánh dấu sự trưởng thành của các bạn trẻ.
3
Người trưởng thành
- Hội nghị thượng đỉnh đã bế mạc thành công tốt đẹp với nhiều thỏa thuận quan trọng.
- Khi cánh cửa hội trường bế mạc khép lại, một chương mới của dự án đã bắt đầu.
- Dù lễ bế mạc đã diễn ra, những giá trị và bài học từ khóa đào tạo vẫn còn đọng lại mãi.
- Sự kiện bế mạc không chỉ là dấu chấm hết cho một hành trình mà còn là lời hứa hẹn cho những khởi đầu mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo kết thúc các sự kiện chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc thông báo kết thúc sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Phù hợp với ngữ cảnh hành chính và tổ chức sự kiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi kết thúc các sự kiện có tính chất chính thức như hội nghị, hội thảo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc đời thường.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết thúc" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "bế giảng" thường dùng cho kết thúc năm học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Hội nghị bế mạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện như "hội nghị", "khóa học"; có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như "hôm nay".





