Mãn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; ít dùng) Mèo.
Ví dụ: Ngoài sân, con mãn lim dim trên bậc thềm.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Đã hết, đã trọn một quá trình, một thời hạn xác định.
Ví dụ: Hợp đồng đã mãn, chúng tôi dừng hợp tác.
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng) Mèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mãn nằm sưởi nắng trước hiên nhà.
  • Bé vuốt ve chú mãn lông trắng muốt.
  • Nghe tiếng cá rơi, con mãn chạy tới ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà kể ngày xưa trong làng ai cũng gọi mèo là mãn.
  • Con mãn rón rén rình chuột sau lu nước.
  • Đêm yên, tiếng mãn kêu khẽ bên cửa sổ.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài sân, con mãn lim dim trên bậc thềm.
  • Từ thuở nhỏ, tôi đã nghe ông ngoại gọi mèo là mãn, nghe vừa lạ vừa thân.
  • Chạm mắt con mãn, tôi thấy một chút kiêu hãnh lẫn hoang dại còn sót lại nơi hiên nhà.
  • Tiếng bước chân khẽ của mãn lẫn vào mùi hoa bưởi, gợi một tối quê xưa.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Đã hết, đã trọn một quá trình, một thời hạn xác định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó ở tù đã mãn hạn, được về nhà.
  • Mùa hè mãn, lá bắt đầu rụng.
  • Cơn mưa vừa mãn, đường khô dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học bổng mãn kỳ, cậu ấy trở lại làm thêm.
  • Đêm hội mãn, sân trường còn vương tiếng cười.
  • Cơn tức giận mãn rồi, ai cũng nói năng nhẹ lại.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng đã mãn, chúng tôi dừng hợp tác.
  • Khi cơn say mãn, anh mới thấy mình cần một cuộc đối thoại thật lòng.
  • Một mùa lưu lạc mãn, lòng người bỗng dịu như gió cuối vụ.
  • Tình đã mãn lời, chỉ còn im lặng đứng giữa hai bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức để chỉ sự kết thúc của một thời hạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục để chỉ sự hoàn thành của một quá trình hoặc khóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự hoàn tất, trọn vẹn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự kết thúc chính thức của một quá trình hoặc thời hạn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc quá trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "mãn" (mèo) trong văn học cổ.
  • Khác biệt với từ "kết thúc" ở chỗ "mãn" thường mang tính chính thức hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mãn hạn", "mãn nguyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "cái". Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "vừa".