Hoàn thành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm xong một cách đầy đủ.
Ví dụ: Tôi đã hoàn thành báo cáo và gửi cho sếp.
Nghĩa: Làm xong một cách đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đã hoàn thành bài tập Toán và nộp cho cô.
  • Bạn Minh hoàn thành bức tranh vẽ con mèo rất cẩn thận.
  • Cả nhóm hoàn thành việc trồng cây sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tụi mình hoàn thành đề cương trước giờ lên lớp để kịp thuyết trình.
  • Sau khi hoàn thành bài kiểm tra, cậu ấy thở phào nhẹ nhõm.
  • Cô giao hạn chót, ai hoàn thành đúng thời gian sẽ được cộng điểm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã hoàn thành báo cáo và gửi cho sếp.
  • Hoàn thành một mục tiêu nhỏ mỗi ngày giúp tôi giữ nhịp tiến bộ.
  • Khi ký vào biên bản nghiệm thu, tôi biết dự án thật sự đã hoàn thành.
  • Không phải lúc nào nhanh cũng tốt; hoàn thành trọn vẹn mới đáng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm xong một cách đầy đủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ dở dang dở chưa xong
Từ Cách sử dụng
hoàn thành trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ dứt điểm cao Ví dụ: Tôi đã hoàn thành báo cáo và gửi cho sếp.
xong khẩu ngữ, nhẹ; nhấn kết thúc Ví dụ: Tôi đã xong bài tập.
hoàn tất trang trọng, mạnh hơn; nhấn đủ và xong hẳn Ví dụ: Dự án đã hoàn tất đúng hạn.
kết thúc trung tính, phổ thông; nhấn điểm dừng công việc Ví dụ: Chúng tôi kết thúc việc kiểm tra lúc 5 giờ.
bỏ dở khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; ngừng khi chưa xong Ví dụ: Anh ấy bỏ dở công trình giữa chừng.
dang dở trung tính, miêu tả chưa hoàn tất Ví dụ: Kế hoạch vẫn còn dang dở.
chưa xong khẩu ngữ, nhẹ; trạng thái chưa hoàn thiện Ví dụ: Báo cáo vẫn chưa xong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đã làm xong một nhiệm vụ hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật để chỉ việc đã hoàn tất một dự án hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ việc hoàn tất một quy trình hoặc dự án kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn tất, trọn vẹn, thường mang tính tích cực.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc đã làm xong một cách đầy đủ và chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc chưa hoàn tất.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết thúc" khi không phân biệt rõ ràng giữa việc hoàn tất và chỉ đơn thuần là dừng lại.
  • Khác biệt với "hoàn tất" ở mức độ trang trọng và tính đầy đủ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ hoàn thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hoàn thành", "sẽ hoàn thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ, ví dụ: "hoàn thành bài tập", "hoàn thành dự án".