Hoàn thiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tốt và đầy đủ đến mức không thấy cần phải làm gì thêm nữa.
Ví dụ:
Quy trình này đã hoàn thiện, có thể áp dụng ngay.
2.
động từ
Làm cho hoàn thiện.
Ví dụ:
Tôi cần hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp.
Nghĩa 1: Tốt và đầy đủ đến mức không thấy cần phải làm gì thêm nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc mô hình robot đã hoàn thiện, nhìn đâu cũng gọn gàng và chắc chắn.
- Bài vẽ của bạn Lan trông hoàn thiện, màu sắc hài hòa và không chỗ nào lem.
- Sân trường mới đã hoàn thiện, nền phẳng và sạch bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề án khoa học của nhóm bạn ấy khá hoàn thiện, từ ý tưởng đến cách trình bày đều mạch lạc.
- Bản nhạc phối lại nghe rất hoàn thiện, không còn chi tiết nào bị lạc tông.
- Trang web lớp đã hoàn thiện, vào là thấy mọi mục rõ ràng và chạy mượt.
3
Người trưởng thành
- Quy trình này đã hoàn thiện, có thể áp dụng ngay.
- Hồ sơ càng hoàn thiện, bạn càng tiết kiệm thời gian tranh luận không cần thiết.
- Một thiết kế chỉ được gọi là hoàn thiện khi nó phục vụ mục đích mà không gây vướng víu cho người dùng.
- Khi cảm thấy bản kế hoạch đủ hoàn thiện, tôi chọn dừng lại để giữ năng lượng cho việc triển khai.
Nghĩa 2: Làm cho hoàn thiện.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giúp chúng em hoàn thiện bài thuyết trình bằng cách góp ý từng slide.
- Ba bảo con hoàn thiện mô hình bằng cách dán thêm mái nhà và cửa sổ.
- Bạn Minh nhờ tớ cùng hoàn thiện tờ bích báo cho đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đang hoàn thiện bản báo cáo cuối kỳ, chỉnh từng biểu đồ cho rõ ràng.
- Huấn luyện viên yêu cầu đội hoàn thiện chiến thuật trước ngày thi đấu.
- Tôi dành buổi tối để hoàn thiện hồ sơ dự tuyển, rà soát từng mục nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp.
- Chúng tôi hoàn thiện sản phẩm bằng những thử nghiệm nhỏ nhưng liên tục.
- Để hoàn thiện quy trình, phải lược bỏ các bước thừa và đo lường kết quả thực tế.
- Càng hoàn thiện kỹ năng giao tiếp, bạn càng thấy xung đột được tháo gỡ nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tốt và đầy đủ đến mức không thấy cần phải làm gì thêm nữa.
Từ đồng nghĩa:
toàn mỹ hoàn hảo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn thiện | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ cao, khẳng định dứt khoát Ví dụ: Quy trình này đã hoàn thiện, có thể áp dụng ngay. |
| toàn mỹ | mạnh, văn chương; tuyệt đối hoàn hảo Ví dụ: Thiết kế đạt đến mức toàn mỹ. |
| hoàn hảo | mạnh, phổ thông; gần như không còn khiếm khuyết Ví dụ: Quy trình này đã hoàn hảo. |
| khiếm khuyết | trung tính, trang trọng; chỉ sự thiếu sót rõ Ví dụ: Bản kế hoạch vẫn khiếm khuyết. |
| dở dang | khẩu ngữ, trung tính; chưa xong, còn bỏ ngỏ Ví dụ: Dự án vẫn dở dang, chưa bàn giao. |
Nghĩa 2: Làm cho hoàn thiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm hỏng phá huỷ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn thiện | trung tính, trang trọng; hành động cải tiến đến mức đầy đủ Ví dụ: Tôi cần hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp. |
| hoàn chỉnh | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh chỉnh sửa cho đủ Ví dụ: Cần hoàn chỉnh hồ sơ trước khi nộp. |
| kiện toàn | trang trọng, hành chính; củng cố để đạt mức tốt Ví dụ: Kiện toàn bộ máy nhân sự. |
| tu chỉnh | trang trọng, văn bản/thiết kế; chỉnh sửa cho chuẩn Ví dụ: Tu chỉnh quy chế nội bộ. |
| làm hỏng | khẩu ngữ, trung tính; khiến kém đi hoặc hư Ví dụ: Đừng thao tác sai mà làm hỏng hệ thống. |
| phá huỷ | mạnh, trang trọng; triệt tiêu kết quả Ví dụ: Sự cố đã phá hủy dữ liệu vừa cập nhật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện bản thân hoặc một sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật khi đề cập đến việc nâng cao chất lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả quá trình sáng tạo hoặc hoàn thiện tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, mô tả quá trình cải tiến sản phẩm hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, hướng tới sự hoàn hảo.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cải tiến hoặc hoàn thiện một đối tượng.
- Tránh dùng khi đối tượng chưa đạt đến mức độ tốt hoặc đầy đủ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quá trình hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoàn thành" khi chỉ kết thúc một công việc.
- Khác biệt với "cải thiện" ở mức độ hoàn hảo hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoàn thiện" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoàn thiện" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "hoàn thiện" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn thiện sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "hoàn thiện" thường đi kèm với danh từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.





