Chu toàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót gì.
Ví dụ:
Bản kế hoạch này khá chu toàn, các rủi ro đã được tính đến.
2.
động từ
Giữ cho trọn vẹn.
Ví dụ:
Tôi sẽ chu toàn cam kết với khách hàng.
Nghĩa 1: Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót gì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chuẩn bị chu toàn bữa cơm cho cả nhà.
- Cô giáo sắp xếp lớp học chu toàn trước giờ kiểm tra.
- Bố dặn con làm bài chu toàn rồi mới đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu trả lời của bạn ấy chu toàn, không bỏ quên ý nào quan trọng.
- Ban tổ chức chuẩn bị chu toàn nên buổi tham quan diễn ra êm xuôi.
- Bạn lớp trưởng phân công chu toàn nên ai cũng biết việc mình làm.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch này khá chu toàn, các rủi ro đã được tính đến.
- Anh ấy xử lý dự án rất chu toàn, vừa đúng hạn vừa gọn ghẽ.
- Tiệc cưới được chuẩn bị chu toàn, khách đến ai cũng thấy ấm lòng.
- Cô ấy sống chu toàn: lo việc nhà êm đẹp mà công việc vẫn tròn trịa.
Nghĩa 2: Giữ cho trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Con sẽ chu toàn lời hứa dọn góc học tập.
- Bạn Lan chu toàn nhiệm vụ trực nhật của nhóm.
- Em chu toàn việc chăm cây lớp tặng từ đầu năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cố gắng chu toàn trách nhiệm làm nhóm trưởng.
- Tớ muốn chu toàn lời hẹn với bạn trước khi tham gia câu lạc bộ khác.
- Cô bạn ấy chu toàn vai trò dẫn chương trình trong lễ chào cờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ chu toàn cam kết với khách hàng.
- Anh ấy nỗ lực chu toàn chữ hiếu với cha mẹ dù bận rộn.
- Cô ấy chọn ở lại để chu toàn lời thề nghề nghiệp với bệnh nhân.
- Họ cùng nhau chu toàn giao kèo, không để ai chịu thiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chu toàn | trung tính, thiên trang trọng; nhấn mạnh mức độ hoàn hảo, không khiếm khuyết Ví dụ: Bản kế hoạch này khá chu toàn, các rủi ro đã được tính đến. |
| chu đáo | trung tính; mức độ cao về cẩn thận, kỹ lưỡng Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị hồ sơ rất chu đáo. |
| vẹn toàn | trang trọng, văn chương; sắc thái hoàn hảo, toàn bích Ví dụ: Anh ta có thành tích vẹn toàn. |
| trọn vẹn | trung tính; nhấn mạnh đủ đầy, không thiếu Ví dụ: Báo cáo đã hoàn thành trọn vẹn. |
| thiếu sót | trung tính; chỉ sự không đầy đủ Ví dụ: Bản kế hoạch còn nhiều thiếu sót. |
| khiếm khuyết | trang trọng; nhấn mạnh phần còn thiếu hoặc lỗi Ví dụ: Thiết kế vẫn có khiếm khuyết. |
Nghĩa 2: Giữ cho trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa:
giữ trọn bảo toàn
Từ trái nghĩa:
phá vỡ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chu toàn | trang trọng; sắc thái gìn giữ, bảo toàn đầy đủ Ví dụ: Tôi sẽ chu toàn cam kết với khách hàng. |
| giữ trọn | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh bảo toàn nguyên vẹn Ví dụ: Cô ấy giữ trọn lời hứa. |
| bảo toàn | trang trọng; nhấn mạnh việc gìn giữ không suy suyển Ví dụ: Cần bảo toàn uy tín tập thể. |
| phá vỡ | trung tính; làm mất trạng thái toàn vẹn Ví dụ: Sự cố đã phá vỡ kế hoạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó đã hoàn thành tốt một công việc hoặc trách nhiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự hoàn thiện, đầy đủ của một kế hoạch, dự án hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hoàn hảo, trọn vẹn của một tác phẩm hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc hoàn thành một quy trình hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện, đầy đủ của một công việc hay trách nhiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác hoặc khi sự hoàn thiện không phải là yếu tố quan trọng.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự đánh giá cao về chất lượng hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hoàn hảo" hoặc "trọn vẹn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ công việc, trách nhiệm hoặc kết quả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chu toàn" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "hoàn thành chu toàn", "sự chuẩn bị chu toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".





