Khiếm khuyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiếu sót.
Ví dụ:
Bản hợp đồng có khiếm khuyết ở điều khoản thanh toán.
Nghĩa: Thiếu sót.
1
Học sinh tiểu học
- Bài vẽ của em còn một vài khiếm khuyết ở phần tô màu.
- Chiếc áo có khiếm khuyết nên cô bán hàng sửa lại cho em.
- Bản báo cáo có khiếm khuyết, cô giáo nhắc nhóm bổ sung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản kế hoạch lộ ra khiếm khuyết khi triển khai, nên bọn mình phải chỉnh lại.
- Bài thuyết trình có khiếm khuyết ở phần dẫn chứng, khiến người nghe khó thuyết phục.
- Đội bóng nhận ra khiếm khuyết trong chiến thuật và thay đổi ngay trong giờ nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Bản hợp đồng có khiếm khuyết ở điều khoản thanh toán.
- Ai cũng mang khiếm khuyết, nên học cách đối đãi với nhau bằng sự bao dung.
- Khi nhìn thẳng vào khiếm khuyết của mình, ta mới biết nên mạnh ở đâu và cần bồi đắp chỗ nào.
- Một tổ chức trưởng thành là biết nhận diện khiếm khuyết sớm, sửa ngay trước khi nó hóa thành rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiếu sót.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ưu điểm điểm mạnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiếm khuyết | Chỉ sự thiếu hụt, không hoàn chỉnh, thường mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, dùng cho cả vật chất và trừu tượng. Ví dụ: Bản hợp đồng có khiếm khuyết ở điều khoản thanh toán. |
| thiếu sót | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh. Ví dụ: Báo cáo còn nhiều thiếu sót cần bổ sung. |
| khuyết điểm | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ lỗi lầm, điểm yếu của người hoặc vật. Ví dụ: Mỗi người đều có những khuyết điểm riêng. |
| nhược điểm | Trung tính, phổ biến, chỉ mặt hạn chế, điểm yếu kém. Ví dụ: Đây là nhược điểm lớn nhất của thiết kế này. |
| ưu điểm | Trung tính, phổ biến, chỉ điểm tốt, mặt mạnh, lợi thế. Ví dụ: Sản phẩm mới có nhiều ưu điểm vượt trội. |
| điểm mạnh | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng, đặc tính nổi trội. Ví dụ: Sự kiên trì là điểm mạnh của anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thiếu sót nhỏ trong công việc hoặc sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các thiếu sót trong báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các lỗi hoặc thiếu sót trong quy trình kỹ thuật hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hoàn thiện, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như văn bản viết hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra các thiếu sót cần khắc phục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi không cần thiết phải chỉ ra lỗi.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thiếu sót" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyết điểm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Khiếm khuyết" thường chỉ những thiếu sót khách quan, không mang tính phê phán cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khiếm khuyết lớn", "khiếm khuyết nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, gặp), và lượng từ (một số, nhiều).





