Khuyết điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều thiếu sót, điều sai trong hành động, suy nghĩ hoặc tư cách.
Ví dụ: Tôi thừa nhận khuyết điểm và sẽ điều chỉnh cách làm việc.
Nghĩa: Điều thiếu sót, điều sai trong hành động, suy nghĩ hoặc tư cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ nhẹ nhàng để em biết khuyết điểm và sửa lại bài tập.
  • Bạn Minh nhận khuyết điểm vì nói chen trong giờ học.
  • Em ghi khuyết điểm vào sổ để nhớ không tái phạm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dũng cảm nêu khuyết điểm của mình trước lớp để xin lỗi.
  • Nhận ra khuyết điểm trong cách học giúp mình đổi phương pháp ôn bài.
  • Thầy góp ý rõ ràng để tụi mình thấy khuyết điểm chứ không tự ái.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thừa nhận khuyết điểm và sẽ điều chỉnh cách làm việc.
  • Khuyết điểm lớn nhất của anh là nóng nảy, và nó làm hỏng nhiều cuộc trò chuyện.
  • Khi soi lại mình, ta thấy khuyết điểm không phải vết nhơ vĩnh viễn mà là chỗ cần mài giũa.
  • Trong nhóm, biết nói thẳng khuyết điểm cho nhau nghe là một dạng tin tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều thiếu sót, điều sai trong hành động, suy nghĩ hoặc tư cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyết điểm Trung tính, dùng để chỉ những mặt chưa hoàn thiện, sai sót trong phẩm chất, năng lực hoặc hành vi. Ví dụ: Tôi thừa nhận khuyết điểm và sẽ điều chỉnh cách làm việc.
nhược điểm Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ một điểm yếu, một mặt hạn chế. Ví dụ: Anh ấy có nhiều ưu điểm nhưng cũng không ít nhược điểm.
ưu điểm Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ một điểm tốt, một mặt mạnh. Ví dụ: Cô ấy luôn biết phát huy ưu điểm của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra những thiếu sót hoặc sai lầm của bản thân hoặc người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, đánh giá hoặc phê bình một cá nhân, tổ chức hoặc sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra điều cần cải thiện.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích hoặc phê bình.
  • Khẩu ngữ thường nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra hoặc thảo luận về những điểm cần cải thiện.
  • Tránh dùng khi muốn khen ngợi hoặc tạo ấn tượng tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự cải thiện hoặc khắc phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhược điểm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh dùng quá nhiều trong một đoạn văn để không tạo cảm giác tiêu cực.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuyết điểm lớn", "khuyết điểm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "có khuyết điểm", "khuyết điểm này".