Ưu điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ tốt, chỗ hay.
Ví dụ:
Ưu điểm của sản phẩm này là độ bền cao và giá thành hợp lý.
Nghĩa: Chỗ tốt, chỗ hay.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có ưu điểm là rất chăm học.
- Ưu điểm của chiếc cặp này là rất nhẹ.
- Em thích bạn Minh vì bạn ấy có ưu điểm là luôn giúp đỡ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng thuyết trình lưu loát là một ưu điểm lớn của cô ấy trong các buổi tranh luận.
- Ưu điểm của phương pháp học nhóm là giúp chúng ta trao đổi kiến thức hiệu quả hơn.
- Dù còn nhiều thử thách, nhưng tinh thần đoàn kết chính là ưu điểm nổi bật của đội tuyển chúng ta.
3
Người trưởng thành
- Ưu điểm của sản phẩm này là độ bền cao và giá thành hợp lý.
- Trong mọi mối quan hệ, sự chân thành luôn là ưu điểm giúp ta xây dựng niềm tin vững chắc.
- Nhận diện được ưu điểm của bản thân là bước đầu tiên để phát huy tối đa tiềm năng và đạt được thành công.
- Khả năng thích nghi nhanh chóng với môi trường mới là một ưu điểm quan trọng giúp các doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong bối cảnh thị trường biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ tốt, chỗ hay.
Từ đồng nghĩa:
điểm mạnh điểm cộng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu điểm | Trung tính đến tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phân tích đặc tính, phẩm chất của sự vật, hiện tượng hoặc con người. Ví dụ: Ưu điểm của sản phẩm này là độ bền cao và giá thành hợp lý. |
| điểm mạnh | Trung tính, phổ biến, dùng trong đánh giá, so sánh. Ví dụ: Điểm mạnh của sản phẩm này là độ bền cao. |
| điểm cộng | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ một yếu tố tích cực. Ví dụ: Thái độ phục vụ tốt là một điểm cộng lớn. |
| nhược điểm | Trung tính, phổ biến, dùng trong đánh giá, phân tích. Ví dụ: Nhược điểm của kế hoạch này là chi phí cao. |
| điểm yếu | Trung tính, phổ biến, dùng trong đánh giá, so sánh. Ví dụ: Điểm yếu của đội bóng là hàng thủ. |
| hạn chế | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phân tích. Ví dụ: Hạn chế của phương pháp này là tốn thời gian. |
| điểm trừ | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ một yếu tố tiêu cực. Ví dụ: Thái độ thiếu chuyên nghiệp là một điểm trừ lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá tích cực một người, sự vật hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh hoặc liệt kê các điểm mạnh trong các báo cáo, bài nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ miêu tả cụ thể hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để nêu bật các tính năng hoặc lợi ích của sản phẩm, dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, đánh giá cao.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điểm mạnh hoặc lợi thế của một đối tượng.
- Tránh dùng khi cần phê phán hoặc chỉ trích.
- Thường đi kèm với các từ như "nhược điểm" để tạo sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhược điểm" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác sáo rỗng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ưu điểm của sản phẩm', 'những ưu điểm nổi bật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'nổi bật', 'vượt trội') hoặc động từ (như 'có', 'đạt được').





