Lợi thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thế có lợi hơn đối phương.
Ví dụ:
Cửa hàng góc phố có lợi thế về vị trí.
Nghĩa: Thế có lợi hơn đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Đội em có lợi thế vì khởi động kỹ hơn.
- Bạn Lan cao hơn nên có lợi thế khi chơi bóng rổ.
- Nhóm của lớp mình có lợi thế vì chuẩn bị bài rất sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ nắm rõ luật, tụi mình có lợi thế ngay từ đầu trận.
- Bạn ấy có lợi thế về tiếng Anh nên thuyết trình tự tin hơn.
- Đi trước một bước giúp câu lạc bộ giành lợi thế trong cuộc thi.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng góc phố có lợi thế về vị trí.
- Kinh nghiệm thực chiến là lợi thế cạnh tranh mà đối thủ khó bắt kịp.
- Dữ liệu khách hàng sâu giúp doanh nghiệp tạo lợi thế bền vững thay vì chạy theo ưu đãi ngắn hạn.
- Biết rõ điểm mạnh của mình là cách chuyển lợi thế thành kết quả cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thế có lợi hơn đối phương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợi thế | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh, chiến lược hoặc đánh giá tình hình. Ví dụ: Cửa hàng góc phố có lợi thế về vị trí. |
| ưu thế | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh. Ví dụ: Đội nhà có ưu thế sân bãi. |
| thế mạnh | Trung tính, thường dùng để chỉ điểm mạnh nội tại, khả năng vượt trội. Ví dụ: Ngoại ngữ là thế mạnh của cô ấy. |
| lợi điểm | Trung tính, thường dùng trong tranh luận, đàm phán để chỉ một điểm có lợi. Ví dụ: Đây là một lợi điểm quan trọng trong cuộc đàm phán. |
| bất lợi | Trung tính, phổ biến, chỉ tình thế không thuận lợi, gây khó khăn. Ví dụ: Chúng ta đang ở thế bất lợi. |
| yếu thế | Trung tính, thường dùng trong so sánh để chỉ vị trí kém hơn, không có ưu điểm. Ví dụ: Đội bóng đang ở vị trí yếu thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự thuận lợi trong các tình huống hàng ngày, như công việc hay học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc bài báo khi so sánh các yếu tố cạnh tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể trong truyện hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản trị kinh doanh, và các lĩnh vực cạnh tranh khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ưu thế, thuận lợi, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc ưu thế trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự so sánh rõ ràng với đối tượng khác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc tình huống cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ưu thế", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Lợi thế" thường nhấn mạnh vào sự thuận lợi hơn so với đối thủ, trong khi "ưu thế" có thể chỉ sự vượt trội tổng quát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lợi thế cạnh tranh", "lợi thế kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, mất), và các danh từ khác (cạnh tranh, kinh tế).





