Bất lợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có lợi, không thuận lợi.
Ví dụ:
Quyết định trì hoãn dự án có thể mang lại nhiều bất lợi cho tiến độ chung.
Nghĩa: Không có lợi, không thuận lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, chúng ta không thể đi chơi, thật bất lợi.
- Bạn An bị ốm nên không thể tham gia cuộc thi, đó là một điều bất lợi.
- Đội bóng của tớ chơi trên sân khách nên có chút bất lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc thiếu kinh nghiệm là một bất lợi lớn khi bạn bắt đầu một công việc mới.
- Học sinh vùng sâu vùng xa thường gặp nhiều bất lợi trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng.
- Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng, chúng ta sẽ ở vào thế bất lợi trong cuộc tranh luận này.
3
Người trưởng thành
- Quyết định trì hoãn dự án có thể mang lại nhiều bất lợi cho tiến độ chung.
- Trong kinh doanh, việc không nắm bắt kịp xu hướng thị trường sẽ đặt doanh nghiệp vào vị thế bất lợi.
- Đôi khi, những bất lợi ban đầu lại là động lực để chúng ta tìm ra hướng đi sáng tạo hơn.
- Cuộc sống vốn dĩ không công bằng, và chấp nhận những bất lợi không thể thay đổi là một phần của sự trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống không thuận lợi trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, đánh giá các tình huống, điều kiện không có lợi trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh tình huống khó khăn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các điều kiện không thuận lợi trong nghiên cứu, phân tích kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, không thuận lợi.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thuận lợi trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý tích cực hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "bất lợi" nhấn mạnh sự thiếu lợi ích.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất lợi", "không bất lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (tình huống, điều kiện).





